Jeju (제주) xe buýt 655: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 655: chuyến đầu / cuối

655: Cheonjeyeon (천제연) ↔ Gongcheonpo (공천포)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiCheonjeyeon (천제연) → Gongcheonpo (공천포)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:20
Chuyến cuối từ điểm đầu21:10

Toàn bộ lịch trình · Cheonjeyeon (천제연) → Gongcheonpo (공천포)

ChuyếnCheonjeyeon (천제연)Hoesu (회수)Sicheong 2Cheongsa (시청 2청사)Gongmuwon Yeongeumgongdan (공무원 연금공단)Jungangnoteori (Seo) (중앙로터리 (서))Namjugo (남주고)Oilsijang (오일시장)Topyeongchogyo (토평초교)Gongcheonpo (공천포)
106:2006:2706:3706:3906:55—07:0307:0707:20
206:5707:0507:1707:1907:3707:4607:4907:5308:08
307:2007:2807:4007:4208:00—08:1008:1408:29
408:2508:3308:4508:4709:05—09:1509:1909:34
509:3509:4309:5509:5710:15—10:2510:2910:44
610:3010:3810:5010:5211:10—11:2011:2411:39
711:2511:3311:4511:4712:05—12:1512:1912:34
812:2012:2812:4012:4213:00—13:1013:1413:29
913:2013:2813:4013:4214:00—14:1014:1414:29
1014:2014:2814:4014:4215:00—15:1015:1415:29
1115:0015:0815:2015:2215:40—15:5015:5416:09
1215:5015:5816:1016:1216:3016:3916:4216:4617:01
1316:5517:0317:1517:1717:35—17:4517:4918:04
1417:5017:5818:1018:1218:3018:3918:4218:4619:01
1518:3018:3818:5018:5219:10—19:2019:2419:39
1619:2019:2819:4019:4220:00—20:1020:1420:29
1720:2020:2720:3720:3920:55—21:0321:0721:20
1821:1021:1721:2721:2921:45—21:5321:5722:10

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2020-08-18

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongcheonpo (공천포)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Cheonjeyeonpokpo (천제연폭포)
  2. Jungmunucheguk (중문우체국)
  3. Jungmunchodeunghakgyo (중문초등학교)
  4. Bulmokdang (불목당)
  5. Hoesusageori (회수사거리)
  6. Hwaroreum (활오름)
  7. Wolsandong (월산동)
  8. Gangchanghakjonghapgyeonggijang (강창학종합경기장)
  9. Sinsigaji (신시가지)
  10. Seogwipoucheguk(Sicheong) (서귀포우체국(시청))
  11. Guksegongmuwon Gyoyugwon (국세공무원 교육원)
  12. Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)
  13. Seohongdongbokjihoegwan (서홍동복지회관)
  14. Seohongsaemaeulgeumgo (서홍새마을금고)
  15. Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))
  16. Dongmulloteori (동문로터리)
  17. Donghongdongcheongsonyeonmunhwauijip (동홍동청소년문화의집)
  18. Seogwipohyangtooilsijang (서귀포향토오일시장)
  19. Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)
  20. Seosanghyo (서상효)
  21. Dongsanghyo (동상효)
  22. Seogwiponongeopgisulsenteo (서귀포농업기술센터)
  23. Sillyechodeunghakgyo (신례초등학교)
  24. Jejugongcheonpojeonjihullyeonsenteo (제주공천포전지훈련센터)

655: Gongcheonpo (공천포) ↔ Cheonjeyeon (천제연)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGongcheonpo (공천포) → Cheonjeyeon (천제연)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:05
Chuyến cuối từ điểm đầu21:10

Toàn bộ lịch trình · Gongcheonpo (공천포) → Cheonjeyeon (천제연)

ChuyếnGongcheonpo (공천포)Topyeongchogyo (토평초교)Oilsijang (오일시장)Namjugo (남주고)Jungangnoteori (Dong) (중앙로터리 (동))Gongmuwon Yeongeumgongdan (공무원 연금공단)Sicheong 2Cheongsa (시청 2청사)Hoesu (회수)Cheonjeyeon (천제연)
106:0506:1806:22—06:3006:4606:4806:5807:05
207:0007:1507:1907:2207:3107:4907:5108:0308:11
307:5008:0508:09—08:1908:3708:3908:5108:59
408:4008:5508:59—09:0909:2709:2909:4109:49
509:1509:3009:34—09:4410:0210:0410:1610:24
610:1010:2510:29—10:3910:5710:5911:1111:19
711:1011:2511:29—11:3911:5711:5912:1112:19
812:1012:2512:29—12:3912:5712:5913:1113:19
913:1513:3013:34—13:4414:0214:0414:1614:24
1014:1014:2514:29—14:3914:5714:5915:1115:19
1115:0515:2015:24—15:3415:5215:5416:0616:14
1216:0016:1516:19—16:2916:4716:4917:0117:09
1316:4016:5516:5917:0217:1117:2917:3117:4317:51
1417:5018:0518:09—18:1918:3718:3918:5118:59
1518:4519:0019:0419:0719:1619:3419:3619:4819:56
1619:2019:3519:39—19:4920:0720:0920:2120:29
1720:2020:3320:37—20:4521:0121:0321:1321:20
1821:1021:2321:27—21:3521:5121:5322:0322:10

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2020-08-18

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonjeyeon (천제연)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Jejugongcheonpojeonjihullyeonsenteo (제주공천포전지훈련센터)
  2. Sillyechodeunghakgyo (신례초등학교)
  3. Seogwiponongeopgisulsenteo (서귀포농업기술센터)
  4. Dongsanghyo (동상효)
  5. Seosanghyo (서상효)
  6. Topyeongchodeunghakgyo (토평초등학교)
  7. Seogwipohyangtooilsijang (서귀포향토오일시장)
  8. Donghongdongcheongsonyeonmunhwauijip (동홍동청소년문화의집)
  9. Dongmulloteori (동문로터리)
  10. Jungangnoteori(Dong) (중앙로터리(동))
  11. Seohongsaemaeulgeumgo (서홍새마을금고)
  12. Seohongdongbokjihoegwan (서홍동복지회관)
  13. Gongmuwonyeongeumgongdan (공무원연금공단)
  14. Guksegongmuwon Gyoyugwon (국세공무원 교육원)
  15. Seogwipoucheguk(Sicheong) (서귀포우체국(시청))
  16. Sinsigaji (신시가지)
  17. Gangchanghakjonghapgyeonggijang (강창학종합경기장)
  18. Wolsandong (월산동)
  19. Nongeopgisurwon (농업기술원)
  20. Hoesusageori (회수사거리)
  21. Bulmokdang (불목당)
  22. Jungmunchodeunghakgyo (중문초등학교)
  23. Jungmunucheguk (중문우체국)
  24. Cheonjeyeonpokpo (천제연폭포)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.