Jeju (제주) xe buýt 692: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 692: chuyến đầu / cuối

692: Cheonjiyeon (천지연) ↔ Cheonjiyeon (천지연)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiCheonjiyeon (천지연) → Cheonjiyeon (천지연)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Toàn bộ lịch trình · Cheonjiyeon (천지연) → Cheonjiyeon (천지연)

ChuyếnCheonjiyeon (천지연)Seogwipoywca (서귀포YWCA)Dongmulloteori (Nonghyeobap) (동문로터리 (농협앞))Jejueunhaeng (제주은행)Jungangnoteori (Seo) (중앙로터리 (서))Namseongmaeul (남성마을)Seogwipoyeogo (서귀포여고)Hyeoksindosilhapateu (혁신도시LH아파트)Guksegongmuwongyoyugwon (국세공무원교육원)Jungangdoseogwan (중앙도서관)Seohobungmun (서호북문)Seohongsaemaeulgeumgo (서홍새마을금고)Jungangnoteori (Seojjok) (중앙로터리 (서쪽))Namgunnonghyeop (남군농협)Songsandongjuminsenteo (송산동주민센터)Cheonjiyeon (천지연)
106:5006:5306:5506:5707:0007:0407:1007:1407:1607:2407:3107:4007:4807:5207:5508:00

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Cheonjiyeon (천지연)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. (Siti2) Cheonjiyeon ((시티2) 천지연)
  2. Dongmulloteori (동문로터리)
  3. Jejueunhaeng (제주은행)
  4. Jungangnoteori (중앙로터리)
  5. Namseongmaeul (남성마을)
  6. Seogwipoyeogo (서귀포여고)
  7. Hyeoksindosilhapateu (혁신도시LH아파트)
  8. Guksegongmuwongyoyugwon (국세공무원교육원)
  9. Jungangdoseogwan (중앙도서관)
  10. Guksegongmuwongyoyugwon (국세공무원교육원)
  11. Hyeoksindosilhapateu (혁신도시LH아파트)
  12. Seogwipoyeogo (서귀포여고)
  13. Jungangnoteori(Seo) (중앙로터리(서))
  14. Namgunnonghyeop (남군농협)
  15. Cheonjiyeon (천지연)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.