Jeju (제주) xe buýt 702-2: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 702-2: chuyến đầu / cuối

702-2: Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관) ↔ Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJocheon Cheyukgwan (조천 체육관) → Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu20:05

Toàn bộ lịch trình · Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관) → Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)

ChuyếnJocheon Cheyukgwan (조천 체육관)Sinchon (신촌)Dongsudong (동수동)Sinanhadong (신안하동)Sinansangdong (신안상동)Jeonwonmaeul (Beonyeongno) (전원마을 (번영로))Waheul (와흘)Daeheul1Ri (대흘1리)Wasan (와산)Daeheul2Ri (대흘2리)Hamdeok (함덕)Sinheungni Bokjihoegwan (신흥리 복지회관)Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)
106:35——06:4406:44—06:4706:5006:5406:5907:0907:1307:19
207:3007:3407:39——07:5508:0408:0708:1108:1608:2608:3008:36
308:50——08:5908:59—09:0209:0509:0909:1409:2409:2809:34
410:25——10:3410:34—10:3710:4110:4510:5011:0011:0411:10
512:25——12:3412:34—12:3712:4012:4412:4912:5913:0313:09
614:1514:1914:24——14:4014:4914:5314:5715:0215:1215:1615:22
715:35——15:4415:44—15:4715:5015:5415:5916:0916:1316:19
816:40——16:4916:49—16:5216:5516:5917:0417:1417:1817:24
918:0518:0918:14——18:3018:3918:4318:4718:5219:0219:0619:12
1020:05——20:1420:14—20:1720:2020:2420:2920:3920:4320:49

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2020-08-18

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jocheon Cheyukgwan (조천 체육관)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
  2. (Sinchon ((신촌)
  3. Dongsudong) (동수동))
  4. Sinandong (신안동)
  5. (Jeonwonmaeul) ((전원마을))
  6. Waheulli (와흘리)
  7. Sanghasudobonbu (상하수도본부)
  8. Daeheulchodeunghakgyo (대흘초등학교)
  9. Jeillongjang (제일농장)
  10. Wasalligyeongnodang (와산리경로당)
  11. Teullamok (틀라목)
  12. Gosangdong (고상동)
  13. Daeheul2Risaedongne (대흘2리새동네)
  14. Sinsadong (신사동)
  15. Hamdeokseoubonghaebyeon (함덕서우봉해변)
  16. Hamdeokgodeunghakgyo (함덕고등학교)
  17. Sinheungnibokjihoegwan (신흥리복지회관)
  18. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.