Jeju (제주) xe buýt 703-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 703-1: chuyến đầu / cuối

703-1: Sinchon (신촌) ↔ Sinchon (신촌)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiSinchon (신촌) → Sinchon (신촌)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu19:25

Toàn bộ lịch trình · Sinchon (신촌) → Sinchon (신촌)

ChuyếnSinchon (신촌)Jocheon (조천)Hamdeok (함덕)Edenbilliji (에덴빌리지)Daeheul2Ri (대흘2리)Bongsodong (봉소동)Yangcheonsangdong (양천상동)Yangcheondong (양천동)Jocheon (조천)Sinchon (신촌)
106:4006:4406:5007:0007:0507:2307:2907:3207:3607:40
208:0008:0408:1008:2008:2508:4308:4908:5208:5609:00
309:2009:2409:3009:4009:4510:0310:0910:1210:1610:20
411:0011:0411:1011:2011:2511:4311:4911:5211:5612:00
513:1013:1413:2013:3013:3513:5313:5914:0214:0614:10
614:2014:2414:3014:4014:4515:0315:0915:1215:1615:20
716:4016:4416:5017:0017:0517:2317:2917:3217:3617:40
818:0018:0418:1018:2018:2518:4318:4918:5218:5619:00
919:2519:2919:3519:4519:5020:0820:1420:1720:2120:25

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2023-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinchon (신촌)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)
  2. Jocheoneupsamuso (조천읍사무소)
  3. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
  4. Hamdeokgodeunghakgyo (함덕고등학교)
  5. Hamdeokseoubonghaebyeon (함덕서우봉해변)
  6. Hamdeogedenbilliji (함덕에덴빌리지)
  7. Sinsadong (신사동)
  8. Daeheul2Risaedongne (대흘2리새동네)
  9. Daeheulsogongwon (대흘소공원)
  10. Bongsodong (봉소동)
  11. Yangcheondong (양천동)
  12. Byeongdiwat (병디왓)
  13. Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.