Jeju (제주) xe buýt 703-2: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 703-2: chuyến đầu / cuối

703-2: Sinchon (신촌) ↔ Sinchon (신촌)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiSinchon (신촌) → Sinchon (신촌)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:40

Toàn bộ lịch trình · Sinchon (신촌) → Sinchon (신촌)

ChuyếnSinchon (신촌)Jocheon (조천)Yangcheondong (양천동)Yangcheonsangdong (양천상동)Bongsodong (봉소동)Daeheul2Ri (대흘2리)Edenbilliji (에덴빌리지)Hamdeok (함덕)Jocheon (조천)Sinchon (신촌)
107:0007:0407:0807:1107:1707:3507:4007:5007:5608:00
208:2008:2408:2808:3108:3708:5509:0009:1009:1609:20
310:3010:3410:3810:4110:4711:0511:1011:2011:2611:30
411:5011:5411:5812:0112:0712:2512:3012:4012:4612:50
514:1014:1414:1814:2114:2714:4514:5015:0015:0615:10
615:3515:3915:4315:4615:5216:1016:1516:2516:3116:35
716:4516:4916:5316:5617:0217:2017:2517:3517:4117:45
818:1018:1418:1818:2118:2718:4518:5019:0019:0619:10
919:4019:4419:4819:5119:5720:1520:2020:3020:3620:40

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2023-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sinchon (신촌)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)
  2. Jocheoneupsamuso (조천읍사무소)
  3. Byeongdiwat (병디왓)
  4. Yangcheondong (양천동)
  5. Bongsodong (봉소동)
  6. Daeheulsogongwon (대흘소공원)
  7. Daeheul2Risaedongne (대흘2리새동네)
  8. Sinsadong (신사동)
  9. Hamdeogedenbilliji (함덕에덴빌리지)
  10. Hamdeokseoubonghaebyeon (함덕서우봉해변)
  11. Hamdeokgodeunghakgyo (함덕고등학교)
  12. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
  13. Jocheonucheguk (조천우체국)
  14. Sinchonchodeunghakgyo (신촌초등학교)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.