Jeju (제주) xe buýt 704-2: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 704-2: chuyến đầu / cuối

704-2: Jocheoncheyukgwan (조천체육관) ↔ Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJocheoncheyukgwan (조천체육관) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:27
Chuyến cuối từ điểm đầu09:27

Toàn bộ lịch trình · Jocheoncheyukgwan (조천체육관) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

ChuyếnJocheoncheyukgwan (조천체육관)Hamdeok (함덕)Daeheul2Ri (대흘2리)Meongjungnae (멍중내)Wasan (와산)Seonindong (선인동)Geomunoreum Ipgu(Yangjamdanji) (거문오름 입구(양잠단지))Seonindong (선인동)Mokseondong (목선동)Seonheul (선흘)Hamdeok (함덕)Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
1——————06:3506:4206:4606:5007:0007:07
309:2709:3209:40—09:4409:4909:5810:0510:0910:1310:2310:30

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
  2. Hamdeok (함덕)
  3. Daeheul2Ri (대흘2리)
  4. Meongjungnae (멍중내)
  5. Wasan (와산)
  6. Seonindong (선인동)
  7. Geomunoreum Ipgu(Yangjamdanji) (거문오름 입구(양잠단지))
  8. Seonindong (선인동)
  9. Mokseondong (목선동)
  10. Seonheul (선흘)
  11. Hamdeok (함덕)
  12. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.