Jeju (제주) xe buýt 704-3: chuyến đầu / cuối
704-3: Jocheoncheyukgwan (조천체육관) ↔ Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:40 |
Toàn bộ lịch trình · Jocheoncheyukgwan (조천체육관) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
| Chuyến | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) | Hamdeok (함덕) | Seonheul (선흘) | Mokseondong (목선동) | Seonindong (선인동) | Geomunoreum Ipgu(Yangjamdanji) (거문오름 입구(양잠단지)) | Seonindong (선인동) | Wasan (와산) | Meongjungnae (멍중내) | Daeheul2Ri (대흘2리) | Hamdeok (함덕) | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 07:40 | 07:45 | 07:55 | 07:59 | 08:03 | — | 08:03 | 08:08 | — | 08:12 | 08:20 | 08:27 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
- Hamdeok (함덕)
- Seonheul (선흘)
- Mokseondong (목선동)
- Seonindong (선인동)
- Geomunoreum Ipgu(Yangjamdanji) (거문오름 입구(양잠단지))
- Seonindong (선인동)
- Wasan (와산)
- Meongjungnae (멍중내)
- Daeheul2Ri (대흘2리)
- Hamdeok (함덕)
- Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
704-3: Jocheoncheyukgwan (조천체육관) ↔ Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
| Loại tuyến | Xe buýt nhánh |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 12:37 |
Toàn bộ lịch trình · Jocheoncheyukgwan (조천체육관) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
| Chuyến | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) | Hamdeok (함덕) | Daeheul2Ri (대흘2리) | Meongjungnae (멍중내) | Wasan (와산) | Seonindong (선인동) | Geomunoreum Ipgu(Yangjamdanji) (거문오름 입구(양잠단지)) | Seonindong (선인동) | Mokseondong (목선동) | Seonheul (선흘) | Hamdeok (함덕) | Jocheoncheyukgwan (조천체육관) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 07:30 | 07:35 | — | 07:43 | 07:47 | 07:52 | — | 07:52 | 07:56 | 08:00 | 08:10 | 08:17 |
| 4 | 11:05 | 11:10 | — | 11:18 | 11:22 | 11:27 | — | 11:27 | 11:31 | 11:35 | 11:45 | 11:52 |
| 5 | 12:37 | 12:42 | 12:50 | — | 12:54 | 12:59 | — | 12:59 | 13:03 | 13:07 | 13:17 | 13:24 |
Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.
Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
- Hamdeok (함덕)
- Daeheul2Ri (대흘2리)
- Meongjungnae (멍중내)
- Wasan (와산)
- Seonindong (선인동)
- Geomunoreum Ipgu(Yangjamdanji) (거문오름 입구(양잠단지))
- Seonindong (선인동)
- Mokseondong (목선동)
- Seonheul (선흘)
- Hamdeok (함덕)
- Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.