Jeju (제주) xe buýt 704-4: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 704-4: chuyến đầu / cuối

704-4: Songdangni (송당리) ↔ Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiSongdangni (송당리) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:42
Chuyến cuối từ điểm đầu12:50

Toàn bộ lịch trình · Songdangni (송당리) → Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

ChuyếnSongdangni (송당리)Sangdeokcheolli (상덕천리)Deokcheolli (덕천리)Dongbaekdongsan (동백동산)Yeolbangdaehak (열방대학)Hansadong (한사동)Haedongpogu (해동포구)Hamdeok (함덕)Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
107:4207:4907:5408:0208:0908:1308:1708:2308:29
210:4210:4910:5411:0211:0911:1311:1711:2311:29
312:5012:5713:0213:1013:1713:2113:2513:3113:37

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jocheoncheyukgwan (조천체육관)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Songdang (송당)
  2. Cheoreum (체오름)
  3. Sangdeokcheolli (상덕천리)
  4. Deokcheonbogeonjillyoso (덕천보건진료소)
  5. Daerimdong (대림동)
  6. Dongbaekdongsan (동백동산)
  7. Yeolbangdaehak (열방대학)
  8. Hansadong (한사동)
  9. Haedongpogu (해동포구)
  10. Hamdeokwanseungjeongnyujang (함덕환승정류장)
  11. Hamdeokchodeunghakgyo (함덕초등학교)
  12. Jocheoncheyukgwan ※ Opseobeoseu(Silsigan Hochul) Iyongsigan: 14:20 ~ 21:00 ※ Jejuopseobeoseukolsenteo(☎1877 (조천체육관 ※ 옵서버스(실시간 호출) 이용시간: 14:20 ~ 21:00 ※ 제주옵서버스콜센터(☎1877)
  13. 8257) => Majimak Hochul 20:30 (8257) => 마지막 호출 20:30)

704-4: Jocheoncheyukgwan (조천체육관) ↔ Songdangni (송당리)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJocheoncheyukgwan (조천체육관) → Songdangni (송당리)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu11:45

Toàn bộ lịch trình · Jocheoncheyukgwan (조천체육관) → Songdangni (송당리)

ChuyếnJocheoncheyukgwan (조천체육관)Hamdeok (함덕)Haedongpogu (해동포구)Hansadong (한사동)Yeolbangdaehak (열방대학)Dongbaekdongsan (동백동산)Deokcheolli (덕천리)Sangdeokcheolli (상덕천리)Songdangni (송당리)
106:4506:5106:5707:0107:0507:1207:2007:2507:32
208:5509:0109:0709:1109:1509:2209:3009:3509:42
311:4511:5111:5712:0112:0512:1212:2012:2512:32

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Songdangni (송당리)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Jocheoncheyukgwan (조천체육관)
  2. Hamdeokgodeunghakgyo (함덕고등학교)
  3. Hamdeokwanseungjeongnyujang (함덕환승정류장)
  4. Haedongpogu (해동포구)
  5. Hansadong (한사동)
  6. Yeolbangdaehak (열방대학)
  7. Dongbaekdongsan (동백동산)
  8. Daerimdong (대림동)
  9. Eodaeak (어대악)
  10. Deokcheonbogeonjillyoso (덕천보건진료소)
  11. Sangdeokcheolli (상덕천리)
  12. Cheoreum (체오름)
  13. Songdang ※ Opseobeoseu(Silsigan Hochul) Iyongsigan: 14:20 ~ 21:00 ※ Jejuopseobeoseukolsenteo(☎1877 (송당 ※ 옵서버스(실시간 호출) 이용시간: 14:20 ~ 21:00 ※ 제주옵서버스콜센터(☎1877)
  14. 8257) => Majimak Hochul 20:30 (8257) => 마지막 호출 20:30)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.