Jeju (제주) xe buýt 711-2: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 711-2: chuyến đầu / cuối

711-2: Jongdalhang (종달항) ↔ Gimnyeong (김녕)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiJongdalhang (종달항) → Gimnyeong (김녕)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu12:46

Toàn bộ lịch trình · Jongdalhang (종달항) → Gimnyeong (김녕)

ChuyếnJongdalhang (종달항)Hadoriseomundong (하도리서문동)Haenyeobangmulgwan (해녀박물관)Hadorimyeonsudong (하도리면수동)Sehwa (세화)Pyeongdae (평대)Handongni (한동리)Hallayongsachon (한라용사촌)Deokcheolli (덕천리)Manjanggul (만장굴)Gimnyeong (김녕)
107:1007:2007:2407:2607:3007:3407:3607:4307:5007:5508:05
208:1508:2508:2908:3108:3508:3908:4108:4808:5509:0009:10
310:3010:4010:4410:4610:5010:5410:5611:0311:1011:1511:25
411:4011:5011:5411:5612:0012:0412:0612:1312:2012:2512:35
512:4612:5613:0013:0213:0613:1013:1213:1913:26——

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gimnyeong (김녕)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Jongdalhang (종달항)
  2. Geumbungsa (금붕사)
  3. Hadorichangheungdong (하도리창흥동)
  4. Hadoriseomundong (하도리서문동)
  5. Haenyeobangmulgwan (해녀박물관)
  6. Sehwari (세화리)
  7. Sehwarisijang2Dong (세화리시장2동)
  8. Pyeongdaeridongdong (평대리동동)
  9. Pyeongdaerisamuso (평대리사무소)
  10. Handongni (한동리)
  11. Yongamhaesudanji (용암해수단지)
  12. Hallayongsachon (한라용사촌)
  13. Deokcheolli (덕천리)
  14. Beoltaemmot (벌탬못)
  15. Haengwonmokjang (행원목장)
  16. Manjanggul (만장굴)
  17. Gimnyeongmirogongwon (김녕미로공원)
  18. Jigyeonggom (지경곰)
  19. Gimnyeongseongsegihaebyeon (김녕성세기해변)
  20. Dongseongdong (동성동)
  21. Gimnyeongni ※ Opseobeoseu(Silsigan Hochul) Iyongsigan: 14:20 ~ 21:00 ※ Jejuopseobeoseukolsenteo(☎1877 (김녕리 ※ 옵서버스(실시간 호출) 이용시간: 14:20 ~ 21:00 ※ 제주옵서버스콜센터(☎1877)
  22. 8257) => Majimak Hochul 20:30 (8257) => 마지막 호출 20:30)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.