Jeju (제주) xe buýt 743: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 743: chuyến đầu / cuối

743: Namwoncheyukgwan (남원체육관) ↔ Namwoncheyukgwan (남원체육관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiNamwoncheyukgwan (남원체육관) → Namwoncheyukgwan (남원체육관)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00

Toàn bộ lịch trình · Namwoncheyukgwan (남원체육관) → Namwoncheyukgwan (남원체육관)

ChuyếnNamwoncheyukgwan (남원체육관)Namwoneupsamuso (남원읍사무소)Sueundong (수은동)Daeseongdong (대성동)Sangwimi (상위미)Wimimunhwauijip (위미문화의집)Daeseongdong (대성동)Hannamni (한남리)Uigwicho (의귀초)Hannamni (한남리)Daeseongdong (대성동)Wimimunhwauijip (위미문화의집)Sangwimi (상위미)Daeseongdong (대성동)Sueundong (수은동)Namwoneupsamuso (남원읍사무소)Namwoncheyukgwan (남원체육관)
107:1007:1407:1807:2307:2507:2807:3407:3707:4007:4307:4607:5207:5507:5708:0208:0608:10
208:4008:4408:4808:5308:5508:5809:0409:0709:1009:1309:1609:2209:2509:2709:3209:3609:40
310:1010:1410:1810:2310:2510:2810:3410:3710:4010:4310:4610:5210:5510:5711:0211:0611:10
411:4011:4411:4811:5311:5511:5812:0412:0712:1012:1312:1612:2212:2512:2712:3212:3612:40
514:3014:3414:3814:4314:4514:4814:5414:5715:0015:0315:0615:1215:1515:1715:2215:2615:30
616:0016:0416:0816:1316:1516:1816:2416:2716:3016:3316:3616:4216:4516:4716:5216:5617:00
717:3017:3417:3817:4317:4517:4817:5417:5718:0018:0318:0618:1218:1518:1718:2218:2618:30
819:0019:0419:0819:1319:1519:1819:2419:2719:3019:3319:3619:4219:4519:4719:5219:5620:00

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2022-10-04

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namwoncheyukgwan (남원체육관)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Namwonsaenghwalcheyukgwan (남원생활체육관)
  2. Gwangjidong (광지동)
  3. Namwon1Risamuso (남원1리사무소)
  4. Namwonpoguipgu (남원포구입구)
  5. Namwoneupsamuso (남원읍사무소)
  6. Namwonhwanseungjeongnyujang(Namwoneupsamuso) (남원환승정류장(남원읍사무소))
  7. Biandong (비안동)
  8. Namwonjunghakgyo (남원중학교)
  9. Namwonbanseoktaun (남원반석타운)
  10. Sueundong (수은동)
  11. Seongjahyeon (성자현)
  12. Choenamdancheheomgamgyullongjang (최남단체험감귤농장)
  13. Daeseongdong(Dong) (대성동(동))
  14. Daeseongdong (대성동)
  15. Jamiseong (자미성)
  16. Sangwimi (상위미)
  17. Wimimoruwat (위미모루왓)
  18. Wimimunhwauijip (위미문화의집)
  19. Sangwondong (상원동)
  20. Wimiri (위미리)
  21. Wimigamhyeop (위미감협)
  22. Wimijeongsujang (위미정수장)
  23. Daeseongdong (대성동)
  24. Hannamnongjang (한남농장)
  25. Hannamseotdongne (한남섯동네)
  26. Hannamgyo (한남교)
  27. Daejeondong (대전동)
  28. Songnyeongigol (송령이골)
  29. Uigwiseodongne (의귀서동네)
  30. Uigwihwanseungjeongnyujang(Uigwichodeunghakgyo) ※ Wimijung Piryosi Unhaeng (의귀환승정류장(의귀초등학교) ※ 위미중 필요시 운행)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.