Jeju (제주) xe buýt 761-3: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 761-3: chuyến đầu / cuối

761-3: Hyeondaemisulgwan (현대미술관) ↔ Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHyeondaemisulgwan (현대미술관) → Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))
Chuyến đầu từ điểm đầu07:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:36

Toàn bộ lịch trình · Hyeondaemisulgwan (현대미술관) → Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))

ChuyếnHyeondaemisulgwan (현대미술관)Sanyangnialdongne (산양리알동네)Pyeongjidong (평지동)Sinpyeongni (신평리)Boseongni Daejeongnonghyeop (보성리 대정농협)Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))
107:2007:3407:3807:4607:5208:03
209:2309:3709:4109:4909:5510:06
311:3311:4711:5111:5912:0512:16
415:0615:2015:2415:3215:3815:49
517:3617:5017:5418:0218:0818:19

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Hyeondaemisulgwan (현대미술관)
  2. Jeojirisamuso (저지리사무소)
  3. Cheongsuri (청수리)
  4. Suryongdong (수룡동)
  5. Sanyangni (산양리)
  6. Pyeongjidong (평지동)
  7. Jwagidong (좌기동)
  8. Inhyangdong (인향동)
  9. Sinpyeongni (신평리)
  10. Boseongni (보성리)
  11. Daejeonggodeunghakgyo (대정고등학교)
  12. Sangmori (상모리)
  13. Daejeongeupsamuso (대정읍사무소)
  14. Hamocheyukgongwon (하모체육공원)
  15. Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))

761-3: Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항)) ↔ Hyeondaemisulgwan (현대미술관)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiMoseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항)) → Hyeondaemisulgwan (현대미술관)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50

Toàn bộ lịch trình · Moseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항)) → Hyeondaemisulgwan (현대미술관)

ChuyếnMoseulponamhang (Unjinhang) (모슬포남항 (운진항))Inseongni (인성리)Sinpyeongni (신평리)Pyeongjidong (평지동)Sanyangnialdongne (산양리알동네)Hyeondaemisulgwan (현대미술관)
108:2008:3108:3708:4508:4909:03
210:4010:5110:5711:0511:0911:23
314:1014:2114:2714:3514:3914:53
416:4016:5116:5717:0517:0917:23
519:5020:0120:0720:1520:1920:33

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-01-01

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hyeondaemisulgwan (현대미술관)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Moseulponamhang(Unjinhang) (모슬포남항(운진항))
  2. Hamocheyukgongwon (하모체육공원)
  3. Daejeongeupsamuso (대정읍사무소)
  4. Sangmori (상모리)
  5. Haebyeongbudae (해병부대)
  6. Boseongni (보성리)
  7. Sinpyeongni (신평리)
  8. Inhyangdong (인향동)
  9. Jwagidong (좌기동)
  10. Pyeongjidong (평지동)
  11. Sanyangni (산양리)
  12. Suryongdong (수룡동)
  13. Cheongsuri (청수리)
  14. Jeojirisamuso (저지리사무소)
  15. Hyeondaemisulgwan (현대미술관)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.