Jeju (제주) xe buýt 771-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 771-1: chuyến đầu / cuối

771-1: Donggwang (동광) ↔ Gosan (고산)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiDonggwang (동광) → Gosan (고산)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:15
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00

Toàn bộ lịch trình · Donggwang (동광) → Gosan (고산)

ChuyếnDonggwang (동광)Oseollok (오설록)Myeongnidong (명리동)Cheongsu Maeulhoegwan (청수 마을회관)Jeojiri Samuso (저지리 사무소)Josu1Ri (조수1리)Nakcheolli (낙천리)Hanwolli (한원리)Hangyeongmyeon Samuso (한경면 사무소)Yongsuri (용수리)Chagwidopogu (차귀도포구)Gosan (고산)
108:1508:2508:2808:3508:3908:4408:4708:5208:5709:0409:1209:17
211:3011:4011:4311:5011:5411:5912:0212:0712:1212:1912:2712:32
314:0514:1514:1814:2514:2914:3414:3714:4214:4714:5415:0215:07
418:0018:1018:1318:2018:2418:2918:3218:3718:4218:4918:5719:02

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-02-27

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gosan (고산)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Donggwanghwanseungsenteo (동광환승센터)
  2. Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)
  3. Hanggongujubangmulgwan (항공우주박물관)
  4. Oseollok (오설록)
  5. Myeongnidong (명리동)
  6. Cheongsumaeulhoegwan (청수마을회관)
  7. Jeojirisamuso (저지리사무소)
  8. Jeojirisudong (저지리수동)
  9. Josu1Ri (조수1리)
  10. Nakcheolli (낙천리)
  11. Hanwolli (한원리)
  12. Bokodongipgu (복호동입구)
  13. Sinchangsangdong (신창상동)
  14. Hangyeongmyeonsamuso (한경면사무소)
  15. Jujeondong (주전동)
  16. Gosan1Ri (고산1리)
  17. Chagwidopogu (차귀도포구)
  18. Gosan1Ri(Gosanseongdang) (고산1리(고산성당))

771-1: Gosan (고산) ↔ Donggwang (동광)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiGosan (고산) → Donggwang (동광)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30

Toàn bộ lịch trình · Gosan (고산) → Donggwang (동광)

ChuyếnGosan (고산)Chagwidopogu (차귀도포구)Yongsuri (용수리)Hangyeongmyeon Samuso (한경면 사무소)Hanwolli (한원리)Nakcheolli (낙천리)Josu1Ri (조수1리)Jeojiri Samuso (저지리 사무소)Cheongsu Maeulhoegwan (청수 마을회관)Myeongnidong (명리동)Oseollok (오설록)Donggwang (동광)
107:0007:0507:1307:2007:2507:3007:3307:3807:4207:4907:5208:02
210:1710:2210:3010:3710:4210:4710:5010:5510:5911:0611:0911:19
312:4212:4712:5513:0213:0713:1213:1513:2013:2413:3113:3413:44
416:3016:3516:4316:5016:5517:0017:0317:0817:1217:1917:2217:32
519:3019:3519:4319:5019:5520:0020:0320:0820:1220:1920:2220:32

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2019-02-27

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Donggwang (동광)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Gosan1Ri(Gosanseongdang) (고산1리(고산성당))
  2. Chagwidopogu (차귀도포구)
  3. Gosanuchegugap (고산우체국앞)
  4. Jugudongsan (주구동산)
  5. Yongsurimaeulhoegwan (용수리마을회관)
  6. Jujeondong (주전동)
  7. Hangyeongmyeonsamuso (한경면사무소)
  8. Sinchangsangdong (신창상동)
  9. Bokodongipgu (복호동입구)
  10. Hanwolli (한원리)
  11. Nakcheolli (낙천리)
  12. Josu1Ri (조수1리)
  13. Jeojirisudong (저지리수동)
  14. Jeojirisamuso (저지리사무소)
  15. Cheongsumaeulhoegwan (청수마을회관)
  16. Myeongnidong (명리동)
  17. Oseollok (오설록)
  18. Hanggongujubangmulgwan (항공우주박물관)
  19. Sinhwayeoksagongwon (신화역사공원)
  20. Donggwanghwanseungsenteo (동광환승센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.