Jeju (제주) xe buýt 793-1: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 793-1: chuyến đầu / cuối

793-1: Hagwi (하귀) ↔ Aewol (애월)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHagwi (하귀) → Aewol (애월)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:24

Toàn bộ lịch trình · Hagwi (하귀) → Aewol (애월)

ChuyếnHagwi (하귀)Hagwinonghyeopjangnyesikjang (하귀농협장례식장)Musucheon (무수천)Gwangnyeong3Ri (광령3리)Gwangnyeong1Ri (광령1리)Gwangnyeong2Ri (광령2리)Yusuamni (유수암리)Sogilli (소길리)Gwangnyeong3Ri (광령3리)Goseong1Ri (고성1리)Jangjeon (장전)Haga (하가)Gonae (고내)Aewol (애월)
106:30——06:3706:44————06:4906:5507:0307:1107:17
207:5508:0208:08—08:1308:1608:2408:30——08:3408:4208:5008:56
310:0010:0710:13—10:18———10:2310:2710:3310:4110:4910:55
411:01——11:0811:1511:1811:2611:32——11:3611:4411:5211:58
512:2412:3112:37—12:42———12:4712:5112:5713:0513:1313:19

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Aewol (애월)

Trạm dừng xe buýt (33)
  1. Hagwihanaromateu (하귀하나로마트)
  2. Seongsudong (성수동)
  3. Hagwihyumeonsia2Danji (하귀휴먼시아2단지)
  4. (Hagwinonghyeopjangnyesikjang ((하귀농협장례식장)
  5. Saramaeul (사라마을)
  6. Haeandongipgu (해안동입구)
  7. Musucheon)/(Gwangnyeong3Risamuso) (무수천)/(광령3리사무소))
  8. Gwangnyeongchodeunghakgyo (광령초등학교)
  9. (Gwangnyeong3Risamuso ((광령3리사무소)
  10. Goseong1Risamuso (고성1리사무소)
  11. Yewondong (예원동)
  12. Jangjeollisamuso)/(Goseong1Risamuso (장전리사무소)/(고성1리사무소)
  13. Yewondong (예원동)
  14. Jangjeollisamuso)/(Cheonghwamaeuripgu (장전리사무소)/(청화마을입구)
  15. Yusuamnisamuso (유수암리사무소)
  16. Yusuamniipgu (유수암리입구)
  17. Sogillisamuso (소길리사무소)
  18. Jangjeonpojecheong) (장전포제청))
  19. Heungguksa (흥국사)
  20. Yongheungni (용흥리)
  21. Usaji (우사지)
  22. Jonsonigul (존손이굴)
  23. Hagariodangbille (하가리오당빌레)
  24. Sanggaridongdong (상가리동동)
  25. Deoreokchodeunghakgyo (더럭초등학교)
  26. Hagaridongkareum (하가리동카름)
  27. Jaundangsageori (자운당사거리)
  28. Aewol119Senteo (애월119센터)
  29. Aewolgodeunghakgyo (애월고등학교)
  30. Aeworeupsamuso (애월읍사무소)
  31. Aewoljunghakgyo (애월중학교)
  32. Aewolhanaromateu ※ Opseobeoseu(Silsigan Hochul) Iyongsigan: 14:00 ~ 21:30 ※ Jejuopseobeoseukolsenteo(☎1877 (애월하나로마트 ※ 옵서버스(실시간 호출) 이용시간: 14:00 ~ 21:30 ※ 제주옵서버스콜센터(☎1877)
  33. 8257) => Majimak Hochul 20:50 (8257) => 마지막 호출 20:50)

793-1: Aewol (애월) ↔ Hagwi (하귀)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiAewol (애월) → Hagwi (하귀)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:47
Chuyến cuối từ điểm đầu12:12

Toàn bộ lịch trình · Aewol (애월) → Hagwi (하귀)

ChuyếnAewol (애월)Gonae (고내)Haga (하가)Jangjeon (장전)Goseong1Ri (고성1리)Gwangnyeong3Ri (광령3리)Sogilli (소길리)Yusuamni (유수암리)Gwangnyeong2Ri (광령2리)Gwangnyeong1Ri (광령1리)Gwangnyeong3Ri (광령3리)Musucheon (무수천)Hagwinonghyeopjangnyesikjang (하귀농협장례식장)Hagwi (하귀)
106:4706:5407:0107:0907:15————07:2007:27——07:34
207:4007:4707:5408:02——08:0608:1208:2008:23—08:2808:3608:41
309:0609:1309:2009:2809:3409:38———09:43—09:4809:5610:01
411:1011:1711:2411:32——11:3611:4211:5011:5312:00——12:07
512:1212:1912:2612:3412:4012:44———12:49—12:5413:0213:07

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hagwi (하귀)

Trạm dừng xe buýt (34)
  1. Aewolhanaromateu (애월하나로마트)
  2. Aewoljunghakgyo (애월중학교)
  3. Aeworeupsamuso (애월읍사무소)
  4. Aewolgodeunghakgyo (애월고등학교)
  5. Gonaeriaewol119Senteo (고내리애월119센터)
  6. Jaundangsageori (자운당사거리)
  7. Hagaridongkareum (하가리동카름)
  8. Deoreokchodeunghakgyo (더럭초등학교)
  9. Sanggaridongdong (상가리동동)
  10. Hagariodangbille (하가리오당빌레)
  11. Jonsonigul (존손이굴)
  12. Usaji (우사지)
  13. Yongheungni (용흥리)
  14. Heungguksa (흥국사)
  15. (Jangjeollisamuso ((장전리사무소)
  16. Yewondong (예원동)
  17. Goseong1Risamuso (고성1리사무소)
  18. Gwangnyeong3Risamuso)/(Jangjeollisamuso (광령3리사무소)/(장전리사무소)
  19. Yewondong (예원동)
  20. Goseong1Risamuso)/(Jangjeonpojecheong (고성1리사무소)/(장전포제청)
  21. Sogillisamuso (소길리사무소)
  22. Yusuamniipgu (유수암리입구)
  23. Yusuamnisamuso (유수암리사무소)
  24. Gwangnyeong2Risamuso (광령2리사무소)
  25. Cheonghwamaeuripgu) (청화마을입구))
  26. Gwangnyeongchodeunghakgyo (광령초등학교)
  27. (Musucheon ((무수천)
  28. Haeandongipgu (해안동입구)
  29. Saramaeul (사라마을)
  30. Hagwinonghyeopjangnyesikjang)/(Gwangnyeong3Risamuso) (하귀농협장례식장)/(광령3리사무소))
  31. Hagwihyumeonsia2Danji (하귀휴먼시아2단지)
  32. Seongsudong (성수동)
  33. Hagwihanaromateu ※ Opseobeoseu(Silsigan Hochul) Iyongsigan: 14:00 ~ 21:30 ※ Jejuopseobeoseukolsenteo(☎1877 (하귀하나로마트 ※ 옵서버스(실시간 호출) 이용시간: 14:00 ~ 21:30 ※ 제주옵서버스콜센터(☎1877)
  34. 8257) => Majimak Hochul 20:50 (8257) => 마지막 호출 20:50)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.