Jeju (제주) xe buýt 793-2: chuyến đầu / cuối

Jeju (제주) xe buýt 793-2: chuyến đầu / cuối

793-2: Hagwi (하귀) ↔ Aewol (애월)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiHagwi (하귀) → Aewol (애월)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu12:26

Toàn bộ lịch trình · Hagwi (하귀) → Aewol (애월)

ChuyếnHagwi (하귀)Susan(Dangdong) (수산(당동))Sineom (신엄)Yongheungnimaeulhoegwan (용흥리마을회관)Sanggaridongdong (상가리동동)Haga (하가)Gonae (고내)Aewol (애월)
107:4007:5007:5607:5908:0808:1008:1408:20
210:3010:4010:4610:4910:5510:5811:0411:10
312:2612:3612:4212:4512:5112:5413:0013:06

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Aewol (애월)

Trạm dừng xe buýt (23)
  1. Seongsudong (성수동)
  2. Hagwihanaromateu (하귀하나로마트)
  3. Namjudong (남주동)
  4. Hagwichodeunghakgyo (하귀초등학교)
  5. Hagwi2Ri (하귀2리)
  6. Susallisamusoap (수산리사무소앞)
  7. Dangdong (당동)
  8. Jungeomni (중엄리)
  9. Sineomni (신엄리)
  10. Yongheungnimaeulhoegwan (용흥리마을회관)
  11. Usaji (우사지)
  12. Jonsonigul (존손이굴)
  13. Hagariodangbille (하가리오당빌레)
  14. Sanggaridongdong (상가리동동)
  15. Deoreokchodeunghakgyo (더럭초등학교)
  16. Hagari Juseunggol (하가리 주승골)
  17. Jaundang Sageori (자운당 사거리)
  18. Gonaeriaewol119Senteo (고내리애월119센터)
  19. Aewolgodeunghakgyo (애월고등학교)
  20. Aeworeupsamuso (애월읍사무소)
  21. Aewoljunghakgyo (애월중학교)
  22. Aewolhanaromateu ※ Opseobeoseu(Silsigan Hochul) Iyongsigan: 14:00 ~ 21:30 ※ Jejuopseobeoseukolsenteo(☎1877 (애월하나로마트 ※ 옵서버스(실시간 호출) 이용시간: 14:00 ~ 21:30 ※ 제주옵서버스콜센터(☎1877)
  23. 8257) => Majimak Hochul 20:50 (8257) => 마지막 호출 20:50)

793-2: Aewol (애월) ↔ Hagwi (하귀)

Loại tuyếnXe buýt nhánh
Điểm đầu → điểm cuốiAewol (애월) → Hagwi (하귀)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:45
Chuyến cuối từ điểm đầu11:20

Toàn bộ lịch trình · Aewol (애월) → Hagwi (하귀)

ChuyếnAewol (애월)Gonae (고내)Haga (하가)Sanggaridongdong (상가리동동)Yongheungnimaeulhoegwan (용흥리마을회관)Sineom (신엄)Susan(Dangdong) (수산(당동))Hagwi (하귀)
106:4506:5106:5707:0007:0707:1107:1707:28
208:3208:3808:4408:4708:5408:5809:0409:13
311:2011:2611:3211:3511:4211:4611:5212:03

Tóm tắt chuyến đầu/cuối tính từ điểm đầu trong bảng. Một số chuyến bắt đầu hoặc kết thúc tại điểm giữa tuyến. — nghĩa là chuyến đó không chạy đoạn này. ○ là điểm dừng chưa công bố giờ.

Ngày kiểm tra lịch chính thức: 2026-10-02 · Có hiệu lực: 2025-05-28

Lịch trình chính thức

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hagwi (하귀)

Trạm dừng xe buýt (22)
  1. Aewolhanaromateu (애월하나로마트)
  2. Aewoljunghakgyo (애월중학교)
  3. Aeworeupsamuso (애월읍사무소)
  4. Aewolgodeunghakgyo (애월고등학교)
  5. Gonaeriaewol119Senteo (고내리애월119센터)
  6. Jaundangsageori (자운당사거리)
  7. Hagarinoinhoegwan (하가리노인회관)
  8. Deoreokchodeunghakgyo (더럭초등학교)
  9. Sanggaridongdong (상가리동동)
  10. Hagariodangbille (하가리오당빌레)
  11. Jonsonigul (존손이굴)
  12. Usaji (우사지)
  13. Yongheungnimaeulhoegwan (용흥리마을회관)
  14. Sineomni (신엄리)
  15. Jungeomni (중엄리)
  16. Dangdong (당동)
  17. Susallisamuso (수산리사무소)
  18. Hagwi2Ri (하귀2리)
  19. Hagwichodeunghakgyo (하귀초등학교)
  20. Namjudong (남주동)
  21. Hagwihanaromateu ※ Opseobeoseu(Silsigan Hochul) Iyongsigan: 14:00 ~ 21:30 ※ Jejuopseobeoseukolsenteo(☎1877 (하귀하나로마트 ※ 옵서버스(실시간 호출) 이용시간: 14:00 ~ 21:30 ※ 제주옵서버스콜센터(☎1877)
  22. 8257) => Majimak Hochul 20:50 (8257) => 마지막 호출 20:50)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.