Jeonjusi (전주시) xe buýt 16: chuyến đầu / cuối
16: Pungnammun (풍남문) ↔ Samgyeongsa (삼경사)
| Loại tuyến | Xe buýt khu phố |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Pungnammun (풍남문) → Samgyeongsa (삼경사) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:00 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Samgyeongsa (삼경사)
Trạm dừng xe buýt (6)
- Pungnammun (풍남문)
- Nambusijang (남부시장)
- Seohangnogyoyukdaehakgyo (서학로교육대학교)
- Namgosaapateuipgu (남고사아파트입구)
- Namgosa (남고사)
- Samgyeongsa (삼경사)
16: Samgyeongsa (삼경사) ↔ Pungnammun (풍남문)
| Loại tuyến | Xe buýt khu phố |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Samgyeongsa (삼경사) → Pungnammun (풍남문) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:45 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 21:15 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Pungnammun (풍남문)
Trạm dừng xe buýt (8)
- Samgyeongsa (삼경사)
- Namgosa (남고사)
- Namgosaapateuipgu (남고사아파트입구)
- Namgosaipgu (남고사입구)
- Dongseohakgeosanhwanggungapateu (동서학거산황궁아파트)
- Gyoyukdaehakgyo (교육대학교)
- Nambusijang (남부시장)
- Pungnammun (풍남문)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.