Jeonjusi (전주시) xe buýt 24: chuyến đầu / cuối

Jeonjusi (전주시) xe buýt 24: chuyến đầu / cuối

24: Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암) ↔ Iseohoechaji (이서회차지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGuam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암) → Iseohoechaji (이서회차지)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu20:20
Giãn cách chuyến630 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Iseohoechaji (이서회차지)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  2. Guammaeuripgu (구암마을입구)
  3. Dongdunmaeul (동둔마을)
  4. Seodunmaeul (서둔마을)
  5. Sandonggyohoe (산동교회)
  6. Sinheungmaeul (신흥마을)
  7. Aetongni (애통리)
  8. Eungyomaeul (은교마을)
  9. Sinilhaepiteuri (신일해피트리)
  10. Yangunaeanae (양우내안애)
  11. Yangunaeanae (양우내안애)
  12. Sinilhaepiteuri (신일해피트리)
  13. Byc
  14. Mogojimaeul (모고지마을)
  15. Sinmasan (신마산)
  16. Iseo (이서)
  17. Gu.Iseojongjeom (구.이서종점)
  18. Iseohoechaji (이서회차지)

24: Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암) ↔ Iseohoechaji (이서회차지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGuam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암) → Iseohoechaji (이서회차지)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:40
Chuyến cuối từ điểm đầu17:25
Giãn cách chuyến340 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Iseohoechaji (이서회차지)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  2. Guammaeuripgu (구암마을입구)
  3. Dongdunmaeul (동둔마을)
  4. Seodunmaeul (서둔마을)
  5. Sandonggyohoe (산동교회)
  6. Sinheungmaeul (신흥마을)
  7. Aetongni (애통리)
  8. Eungyomaeul (은교마을)
  9. Byc
  10. Mogojimaeul (모고지마을)
  11. Sinmasan (신마산)
  12. Iseo (이서)
  13. Gu.Iseojongjeom (구.이서종점)
  14. Iseohoechaji (이서회차지)

24: Iseohoechaji (이서회차지) ↔ Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiIseohoechaji (이서회차지) → Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:25
Chuyến cuối từ điểm đầu21:35
Giãn cách chuyến165 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Iseohoechaji (이서회차지)
  2. Gu.Iseojongjeom (구.이서종점)
  3. Iseo (이서)
  4. Mogojimaeul (모고지마을)
  5. Byc
  6. Eungyomaeul (은교마을)
  7. Sinheungmaeul (신흥마을)
  8. Sandonggyohoe (산동교회)
  9. Seodunmaeul (서둔마을)
  10. Dongdunmaeul (동둔마을)
  11. Guammaeuripgu (구암마을입구)
  12. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.