Jeonjusi (전주시) xe buýt 87-2: chuyến đầu / cuối

Jeonjusi (전주시) xe buýt 87-2: chuyến đầu / cuối

87-2: Yagammaeul (약암마을) ↔ Darimok (다리목)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYagammaeul (약암마을) → Darimok (다리목)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:05
Chuyến cuối từ điểm đầu21:00
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Darimok (다리목)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Yagammaeul (약암마을)
  2. Seongjidong (성지동)
  3. Yusangmaeul (유상마을)
  4. Wonhwasimmaeul (원화심마을)
  5. Hwasim (화심)
  6. Sinwangni (신왕리)
  7. Wangjeongni (왕정리)
  8. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  9. Yongyeonmaeul (용연마을)
  10. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  11. Soyang (소양)
  12. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  13. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  14. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  15. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  16. Soyang (소양)
  17. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  18. Yongyeonmaeul (용연마을)
  19. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  20. Jeonbukcheyukjunggo (전북체육중고)
  21. Bongdeongmaeul (봉덕마을)
  22. Wonammaeul (원암마을)
  23. Darigyeongnodang (다리경로당)
  24. Darimok (다리목)

87-2: Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터) ↔ Darimok (다리목)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiSoyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터) → Darimok (다리목)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25
Giãn cách chuyến385 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Darimok (다리목)

Trạm dừng xe buýt (11)
  1. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
  2. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  3. Soyang (소양)
  4. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  5. Yongyeonmaeul (용연마을)
  6. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  7. Jeonbukcheyukjunggo (전북체육중고)
  8. Bongdeongmaeul (봉덕마을)
  9. Wonammaeul (원암마을)
  10. Darigyeongnodang (다리경로당)
  11. Darimok (다리목)

87-2: Yagammaeul (약암마을) ↔ Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYagammaeul (약암마을) → Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:50
Chuyến cuối từ điểm đầu22:40
Giãn cách chuyến385 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Yagammaeul (약암마을)
  2. Seongjidong (성지동)
  3. Yusangmaeul (유상마을)
  4. Wonhwasimmaeul (원화심마을)
  5. Hwasim (화심)
  6. Sinwangni (신왕리)
  7. Wangjeongni (왕정리)
  8. Jeonbukcheyukgo Masuri (전북체육고 마수리)
  9. Yongyeonmaeul (용연마을)
  10. Indeongmaeuripgu (인덕마을입구)
  11. Soyang (소양)
  12. Soyang119Jiyeokdae (소양119지역대)
  13. Soyanghaengjeongbokjisenteo (소양행정복지센터)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.