Jinangun (진안군) xe buýt Jinan10 (진안10): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan10 (진안10): chuyến đầu / cuối

Jinan10 (진안10): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:50
Chuyến cuối từ điểm đầu14:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Jeilmigoksanghoe (제일미곡상회)
  3. Nogye2Dong (노계2동)
  4. Guun (구운)
  5. Guun (구운)
  6. Yusan (유산)
  7. Geombuk (검북)
  8. Oenaehu (외내후)
  9. Sangcho (상초)
  10. Hacho (하초)
  11. Wonwolpyeong (원월평)
  12. Jorim (조림)
  13. Sanghang (상항)
  14. Jorim (조림)
  15. Galgeo (갈거)
  16. Mugeo (무거)
  17. Suammaeul (수암마을)
  18. Yangmyeong (양명)
  19. Hayangmyeong (하양명)
  20. Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
  21. Waryong (와룡)
  22. Gwangseok (광석)
  23. Bongso (봉소)
  24. Yangji (양지)
  25. Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.