Jinangun (진안군) xe buýt Jinan11 (진안11): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan11 (진안11): chuyến đầu / cuối

Jinan11 (진안11): Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소) ↔ Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJucheonmyeonsamuso (주천면사무소) → Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:10
Chuyến cuối từ điểm đầu15:35
Giãn cách chuyến205 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Oecheosa (외처사)

Trạm dừng xe buýt (17)
  1. Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)
  2. Yangji (양지)
  3. Uniram.Baniram (운일암.반일암)
  4. Samgeo (삼거)
  5. Gangchon (강촌)
  6. Eoja (어자)
  7. Mureung.Eojamaeul (무릉.어자마을)
  8. Eoja (어자)
  9. Gangchon (강촌)
  10. Jangdeung (장등)
  11. Jangdeung (장등)
  12. Jungni (중리)
  13. Gaehwa (개화)
  14. Singi (신기)
  15. Sinhak (신학)
  16. Jungsa (중사)
  17. Oecheosa (외처사)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Naecheosa (내처사)
  2. Oecheosa (외처사)
  3. Jungsa (중사)
  4. Sinhak (신학)
  5. Singi (신기)
  6. Gaehwa (개화)
  7. Jungni (중리)
  8. Jangdeung (장등)
  9. Jangdeung (장등)
  10. Samgeo (삼거)
  11. Uniram.Baninam (운일암.반인암)
  12. Yangji (양지)
  13. Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.