Jinangun (진안군) xe buýt Jinan118 (진안118): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan118 (진안118): chuyến đầu / cuối

Jinan118 (진안118): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGwanchonteomineol (관촌터미널) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu17:10
Chuyến cuối từ điểm đầu17:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (48)
  1. Gwanchonteomineol (관촌터미널)
  2. Nongwon (농원)
  3. Hoengammaeul (횡암마을)
  4. Wonjwasan (원좌산)
  5. Gasu (가수)
  6. Singi (신기)
  7. Pyeongji (평지)
  8. Sidong (시동)
  9. Yeombuk (염북)
  10. Jangseong (장성)
  11. Wongusin (원구신)
  12. Baegun.Oseong (백운.오성)
  13. Dongsan (동산)
  14. Yungi (윤기)
  15. Naedong (내동)
  16. Naebong (내봉)
  17. Naebong (내봉)
  18. Naedong (내동)
  19. Yungi (윤기)
  20. Dongsan (동산)
  21. Dongchang (동창)
  22. Hwasan.Byeondeogipgu (화산.변덕입구)
  23. Baegunjung (백운중)
  24. Baegun (백운)
  25. Beonam (번암)
  26. Hawonsan (하원산)
  27. Wonungyo (원운교)
  28. Wonun (원운)
  29. Wonnomaeul (원노마을)
  30. Machi (마치)
  31. Wonnomaeul (원노마을)
  32. Pyeongga (평가)
  33. Jeongsongsamgeori (정송삼거리)
  34. Wonpyeongji (원평지)
  35. Pyeongsan (평산)
  36. Pyeongsan (평산)
  37. Maryeongsageori (마령사거리)
  38. Wondongchon (원동촌)
  39. Maisan.Hwajeon (마이산.화전)
  40. Seochon (서촌)
  41. Euncheon (은천)
  42. Wongarim (원가림)
  43. Wonbanwol (원반월)
  44. Gadeogam (가덕암)
  45. Danyangni (단양리)
  46. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  47. Uhwajeongnyuso (우화정류소)
  48. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.