Jinangun (진안군) xe buýt Jinan149 (진안149): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan149 (진안149): chuyến đầu / cuối

Jinan149 (진안149): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu06:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jungmal (중말)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Amgok (암곡)
  3. Wonmulgok (원물곡)
  4. Gungdong (궁동)
  5. Jongpyeong (종평)
  6. Ocheon (오천)
  7. Pyeongchon (평촌)
  8. Oeocheon (외오천)
  9. Sanggamak (상가막)
  10. Hagamak (하가막)
  11. Singimaeul (신기마을)
  12. Hagamak (하가막)
  13. Sanggamak (상가막)
  14. Oeocheon (외오천)
  15. Pyeongchon (평촌)
  16. Ocheon (오천)
  17. Naeocheon (내오천)
  18. Jungmal (중말)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Eoeundong (어은동)
  2. Jungmal (중말)
  3. Naeocheon (내오천)
  4. Jongpyeong (종평)
  5. Gungdong (궁동)
  6. Wonmulgok (원물곡)
  7. Sangdochi (상도치)
  8. Hadochi (하도치)
  9. Sanghadochi (상하도치)
  10. Jinanbogeonso (진안보건소)
  11. Hongsamhanbangsenteo (홍삼한방센터)
  12. Jinangunuiryowon (진안군의료원)
  13. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.