Jinangun (진안군) xe buýt Jinan152 (진안152): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan152 (진안152): chuyến đầu / cuối

Jinan152 (진안152): Anpyeong.Oegung (안평.외궁) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAnpyeong.Oegung (안평.외궁) → Jinanteomineol (진안터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:15
Chuyến cuối từ điểm đầu13:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gomidong (고미동)

Trạm dừng xe buýt (25)
  1. Anpyeong.Oegung (안평.외궁)
  2. Gomidong (고미동)
  3. Wondotong (원도통)
  4. Jeungja (증자)
  5. Jeungjagyeongnodang (증자경로당)
  6. Mokdong (목동)
  7. Jidong (지동)
  8. Wonjwa (원좌)
  9. Yanghwa (양화)
  10. Yangsan (양산)
  11. Oammaeul (오암마을)
  12. Hadal (하달)
  13. Jungdal (중달)
  14. Sangdal (상달)
  15. Jungdal (중달)
  16. Hadal (하달)
  17. Jungma (중마)
  18. Oammaeul (오암마을)
  19. Yangsan (양산)
  20. Wonjwa (원좌)
  21. Jidong (지동)
  22. Mokdong (목동)
  23. Jeungja (증자)
  24. Wondotong (원도통)
  25. Gomidong (고미동)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Seongsumyeonsamuso (성수면사무소)
  2. Anpyeong.Oegung (안평.외궁)
  3. Singo (신고)
  4. Jeomchon (점촌)
  5. Jeungpyeong (증평)
  6. Odong.Seosan (오동.서산)
  7. Seokgyo (석교)
  8. Pyeongsan (평산)
  9. Maryeongsageori (마령사거리)
  10. Wondongchon (원동촌)
  11. Maisan.Hwajeon (마이산.화전)
  12. Seochon (서촌)
  13. Euncheon (은천)
  14. Wongarim (원가림)
  15. Wonbanwol (원반월)
  16. Gadeogam (가덕암)
  17. Danyangni (단양리)
  18. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  19. Uhwajeongnyuso (우화정류소)
  20. Jinanteomineol (진안터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.