Jinangun (진안군) xe buýt Jinan26 (진안26): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan26 (진안26): chuyến đầu / cuối

Jinan26 (진안26): Ssangyongapateu (쌍용아파트) ↔ Mujinjangyeogaek (무진장여객)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiSsangyongapateu (쌍용아파트) → Mujinjangyeogaek (무진장여객)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:40
Chuyến cuối từ điểm đầu18:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sainam (사인암)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Ssangyongapateu (쌍용아파트)
  2. Inhu1Dongjuminsenteo (인후1동주민센터)
  3. Bugilchogyo (북일초교)
  4. Myeongjugollegeoridaejainbyeongwon (명주골네거리대자인병원)
  5. Jeonjusamseongbyeongwon (전주삼성병원)
  6. Jeonjuyeok (전주역)
  7. Uareokkiapateu (우아럭키아파트)
  8. Sanjeongujeongsinsegyeapateu (산정우정신세계아파트)
  9. Baekjadong (백자동)
  10. Wondangmaeul (원당마을)
  11. Sinwangni (신왕리)
  12. Haewolli (해월리)
  13. Hwasim (화심)
  14. Yagamipgu (약암입구)
  15. Sotaejeong (소태정)
  16. Wonbongam (원봉암)
  17. Sainan (사인안)
  18. Sainam (사인암)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujinjangyeogaek (무진장여객)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Bugwimyeonsamuso (부귀면사무소)
  2. Hageum (하금)
  3. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  4. Dae-dong (대동)
  5. Hoesin (회신)
  6. Hagok (하곡)
  7. Jinsang (진상)
  8. Singi (신기)
  9. Jinsang (진상)
  10. Hagok (하곡)
  11. Hoesin (회신)
  12. Wonwolpyeong (원월평)
  13. Hacho (하초)
  14. Sangcho (상초)
  15. Oenaehu (외내후)
  16. Geombuk (검북)
  17. Yusan (유산)
  18. Guun (구운)
  19. Guun (구운)
  20. Nogye2Dong (노계2동)
  21. Jeilmigoksanghoe (제일미곡상회)
  22. Uhwajeongnyuso (우화정류소)
  23. Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
  24. Mujinjangyeogaek (무진장여객)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.