Jinangun (진안군) xe buýt Jinan52 (진안52): chuyến đầu / cuối
Jinan52 (진안52): Naecheosa (내처사) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Naecheosa (내처사) → Jinanteomineol (진안터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Yangji (양지)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Naecheosa (내처사)
- Oecheosa (외처사)
- Jungsa (중사)
- Sinhak (신학)
- Singi (신기)
- Gaehwa (개화)
- Jungni (중리)
- Jangdeung (장등)
- Jangdeung (장등)
- Samgeo (삼거)
- Uniram.Baninam (운일암.반인암)
- Yangji (양지)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)
Trạm dừng xe buýt (25)
- Jucheonmyeonsamuso (주천면사무소)
- Yangji (양지)
- Bongso (봉소)
- Gwangseok (광석)
- Guam (Taegu Science Univ. ·Daegu Health College) (구암)
- Anjeong (안정)
- Hayangmyeong (하양명)
- Yangmyeong (양명)
- Suammaeul (수암마을)
- Mugeo (무거)
- Mugeomaeul (무거마을)
- Galgeo (갈거)
- Jorim (조림)
- Sanghang (상항)
- Wonwolpyeong (원월평)
- Hacho (하초)
- Sangcho (상초)
- Oenaehu (외내후)
- Geombuk (검북)
- Yusan (유산)
- Guun (구운)
- Guun (구운)
- Nogye2Dong (노계2동)
- Jeilmigoksanghoe (제일미곡상회)
- Jinanteomineol (진안터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.