Jinangun (진안군) xe buýt Jinan67 (진안67): chuyến đầu / cuối

Jinangun (진안군) xe buýt Jinan67 (진안67): chuyến đầu / cuối

Jinan67 (진안67): Jinanteomineol (진안터미널) ↔ Jeonjuyeok (전주역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJinanteomineol (진안터미널) → Jeonjuyeok (전주역)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:40
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hageum (하금)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Jinanteomineol (진안터미널)
  2. Jeilmigoksanghoe (제일미곡상회)
  3. Nogye2Dong (노계2동)
  4. Guun (구운)
  5. Guun (구운)
  6. Yusan (유산)
  7. Geombuk (검북)
  8. Oenaehu (외내후)
  9. Sangcho (상초)
  10. Hacho (하초)
  11. Seokjeong (석정)
  12. Dae-dong (대동)
  13. Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
  14. Hageum (하금)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jeonjuyeok (전주역)

Trạm dừng xe buýt (31)
  1. Bugwimyeonsamuso (부귀면사무소)
  2. Sainam (사인암)
  3. Sainam (사인암)
  4. Migongmaeul (미곡마을)
  5. Sotaejeong (소태정)
  6. Wonbongam (원봉암)
  7. Oryongni (오룡리)
  8. Gajeong (가정)
  9. Jangseungmaeul (장승마을)
  10. Jangseungnijongjeomipgu (장승리종점입구)
  11. Wonsedong (원세동)
  12. Ungchigol (웅치골)
  13. Jeokcheon (적천)
  14. Moraejaehyugeso (모래재휴게소)
  15. Sinwolli (신원리)
  16. Hwasimoncheon (화심온천)
  17. Soyangmyeon (소양면)
  18. Hwasim (화심)
  19. Haewolli (해월리)
  20. Sinwangni (신왕리)
  21. Wondangmaeul (원당마을)
  22. Baekjadong (백자동)
  23. Goryeobyeongwon (고려병원)
  24. Inhusiripdoseogwan (인후시립도서관)
  25. Samhoapateu (삼호아파트)
  26. Ssangyongapateu (쌍용아파트)
  27. Inhu1Dongjuminsenteo (인후1동주민센터)
  28. Bugilchogyo (북일초교)
  29. Myeongjugollegeoridaejainbyeongwon (명주골네거리대자인병원)
  30. Jeonjusamseongbyeongwon (전주삼성병원)
  31. Jeonjuyeok (전주역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.