Jinangun (진안군) xe buýt Jinan82 (진안82): chuyến đầu / cuối
Jinan82 (진안82): Gwanchonteomineol (관촌터미널) ↔ Jinanteomineol (진안터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Gwanchonteomineol (관촌터미널) → Jinanteomineol (진안터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:10 |
| Giãn cách chuyến | 510 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jinanteomineol (진안터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Gwanchonteomineol (관촌터미널)
- Nongwon (농원)
- Hoengammaeul (횡암마을)
- Wonjwasan (원좌산)
- Gasu (가수)
- Sanggi (상기)
- Sangchon (상촌)
- Sangoegung (상외궁)
- Anpyeong.Oegung (안평.외궁)
- Singo (신고)
- Jeomchon (점촌)
- Jeungpyeong (증평)
- Odong.Seosan (오동.서산)
- Seokgyo (석교)
- Pyeongsan (평산)
- Maryeongsageori (마령사거리)
- Wondongchon (원동촌)
- Maisan.Hwajeon (마이산.화전)
- Seochon (서촌)
- Euncheon (은천)
- Wongarim (원가림)
- Wonbanwol (원반월)
- Gadeogam (가덕암)
- Danyangni (단양리)
- Insamnonghyeobap (인삼농협앞)
- Uhwajeongnyuso (우화정류소)
- Jinanteomineol (진안터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.