Jincheongun (진천군) xe buýt 106: chuyến đầu / cuối
106: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:00 |
| Giãn cách chuyến | 400 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (38)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
- Jincheonsinhyeop (진천신협)
- Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
- Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
- (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
- Urichigwa (우리치과)
- Eumnae4Ri (읍내4리)
- Saenggeojincheonjeontongsijang (생거진천전통시장)
- Jincheonyeojajunghakgyo (진천여자중학교)
- Gaam (가암)
- Maesan (매산)
- Gwinong (귀농)
- Sansusaneopdanji (산수산업단지)
- Hammongni (합목리)
- Hammongni (합목리)
- Nauhaibil (나우하이빌)
- Deoksan (덕산)
- Yongso (용소)
- Sindolli (신돈리)
- Yongchon1Ri (용촌1리)
- Bonseong1Ri (본성1리)
- Bonseong2Ri (본성2리)
- Ssangjeong2Ri (쌍정2리)
- Ssangjeong3Ri (쌍정3리)
- Maengdong(Pachulso) (맹동(파출소))
- Ingok1Ri (인곡1리)
- Kkotdongnejeongnyuso (꽃동네정류소)
- Ingongni (인곡리)
- Ingongni (인곡리)
- Oyanggol (오양골)
- Bonggok2Ri (봉곡2리)
- Bonggok1Ri (봉곡1리)
- Yonggye2Ri.Singaecheon (용계2리.신개천)
- Yeongpungapateu (영풍아파트)
- Yongcheonchodeunghakgyo (용천초등학교)
- Mugeuk3Ri (무극3리)
- Mugeuk2Ri (무극2리)
- Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
106: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 11:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (43)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
- Jincheonsinhyeop (진천신협)
- Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
- Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
- (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
- Urichigwa (우리치과)
- Eumnae4Ri (읍내4리)
- Saenggeojincheonjeontongsijang (생거진천전통시장)
- Jincheonyeojajunghakgyo (진천여자중학교)
- Gaam (가암)
- Maesan (매산)
- Gwinong (귀농)
- Sansusaneopdanji (산수산업단지)
- Sangchonmaeul (상촌마을)
- Sincheoksaneopdanji (신척산업단지)
- Sincheoksandan (신척산단)
- Hildeseuhaim (힐데스하임)
- Sincheoksandan (신척산단)
- Hammongni (합목리)
- Hammongni (합목리)
- Nauhaibil (나우하이빌)
- Deoksan (덕산)
- Yongso (용소)
- Sindolli (신돈리)
- Yongchon1Ri (용촌1리)
- Bonseong1Ri (본성1리)
- Bonseong2Ri (본성2리)
- Ssangjeong2Ri (쌍정2리)
- Ssangjeong3Ri (쌍정3리)
- Maengdong(Pachulso) (맹동(파출소))
- Ingok1Ri (인곡1리)
- Kkotdongnejeongnyuso (꽃동네정류소)
- Ingongni (인곡리)
- Ingongni (인곡리)
- Oyanggol (오양골)
- Bonggok2Ri (봉곡2리)
- Bonggok1Ri (봉곡1리)
- Yonggye2Ri.Singaecheon (용계2리.신개천)
- Yeongpungapateu (영풍아파트)
- Yongcheonchodeunghakgyo (용천초등학교)
- Mugeuk3Ri (무극3리)
- Mugeuk2Ri (무극2리)
- Mugeukbeoseuteomineol (무극버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.