Jincheongun (진천군) xe buýt 210: chuyến đầu / cuối

Jincheongun (진천군) xe buýt 210: chuyến đầu / cuối

210: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:50
Giãn cách chuyến260 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Alleung (안릉)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
  2. Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
  3. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  4. Okdang (옥당)
  5. Jangsanmaensyeon Apateu (장산맨션 아파트)
  6. Jincheonsisasinmunap (진천시사신문앞)
  7. Wonanggol (원앙골)
  8. Jincheonnonggongdanji (진천농공단지)
  9. Yeonghwabeullenhaimapateu (영화블렌하임아파트)
  10. Munbaengnonggongdanji (문백농공단지)
  11. Eoryong (어룡)
  12. Munsangchodeunghakgyo (문상초등학교)
  13. Jangdu (장두)
  14. Jangdu (장두)
  15. Oegu (외구)
  16. Gugongni (구곡리)
  17. Jungni (중리)
  18. Tongsan (통산)
  19. Jukjeon (죽전)
  20. Alleung (안릉)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Baeti (배티)
  2. Alleung (안릉)
  3. Jukjeon (죽전)
  4. Tongsan (통산)
  5. Jungni (중리)
  6. Gugongni (구곡리)
  7. Oegu (외구)
  8. Jangdu (장두)
  9. Jangdu (장두)
  10. Munsangchogyo (문상초교)
  11. Ugyeongmaeul (우경마을)
  12. Eoryong (어룡)
  13. Munbaengnonggongdanji (문백농공단지)
  14. Samjinapateu (삼진아파트)
  15. Jincheonnonggongdanji (진천농공단지)
  16. Sinjeongjugongapateu (신정주공아파트)
  17. Jangsanmaensyeon Apateu (장산맨션 아파트)
  18. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  19. Urichigwa (우리치과)
  20. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  21. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.