Jincheongun (진천군) xe buýt 240: chuyến đầu / cuối

Jincheongun (진천군) xe buýt 240: chuyến đầu / cuối

240: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:00
Chuyến cuối từ điểm đầu17:30
Giãn cách chuyến230 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Silli (신리)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
  2. Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
  3. Jincheoneupsamusoap (진천읍사무소앞)
  4. Sinyang4Cha (신양4차)
  5. Jincheonguncheong (진천군청)
  6. Gyoseongni (교성리)
  7. Gilsangsa (길상사)
  8. Chunghontap (충혼탑)
  9. Daeheungsa (대흥사)
  10. Jatgogae (잣고개)
  11. Seokbak (석박)
  12. Saseok (사석)
  13. Saseokpachulso/Samgeori (사석파출소/삼거리)
  14. Golpeujonkaunti Jincheon Ipgu (골프존카운티 진천 입구)
  15. Gasulmaeul (가술마을)
  16. Notjeom (놋점)
  17. Jijangmaeul (지장마을)
  18. Bongjungni (봉죽리)
  19. Jeongsonggangsa (정송강사)
  20. Eoeun (어은)
  21. Sanjik (산직)
  22. Heunegi (흐네기)
  23. Angi (안기)
  24. Silli (신리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Silli (신리)
  2. Silli (신리)
  3. Angi (안기)
  4. Heunegi (흐네기)
  5. Sanjik (산직)
  6. Eoeun (어은)
  7. Jeongsonggangsa (정송강사)
  8. Bongjungni (봉죽리)
  9. Jijangmaeul (지장마을)
  10. Notjeom (놋점)
  11. Gasulmaeul (가술마을)
  12. Golpeujonkaunti Jincheon Ipgu (골프존카운티 진천 입구)
  13. Saseok (사석)
  14. Seokbak (석박)
  15. Jatgogae (잣고개)
  16. Jeonwonmaeul (전원마을)
  17. Jeonwonmaeul (전원마을)
  18. Gilsangsa (길상사)
  19. Gyoseongni (교성리)
  20. Hanjeon. Jincheonguncheong (한전. 진천군청)
  21. Jincheongyoyukcheong (진천교육청)
  22. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  23. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  24. Urichigwa (우리치과)
  25. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  26. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.