Jincheongun (진천군) xe buýt 300: chuyến đầu / cuối
300: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sajeongmaeul (사정마을)
Trạm dừng xe buýt (22)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
- Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
- Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
- (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
- Urichigwa (우리치과)
- Jincheonsinhyeop (진천신협)
- Jungni (중리)
- Haengjeong (행정)
- Temagongwon (테마공원)
- Jincheon Jangnyesikjang Ipgu (진천 장례식장 입구)
- Myeongamni (명암리)
- Dongammal (동암말)
- Myeongsimcheheommaeul (명심체험마을)
- Myeongsimcheheommaeul (명심체험마을)
- Dongammal (동암말)
- Myeongamni (명암리)
- Ilsongjeong (일송정)
- Dugeon (두건)
- Sajeong (사정)
- Sangsong (상송)
- Duju (두주)
- Sajeongmaeul (사정마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Jigumaeul (지구마을)
- Sajeongmaeul (사정마을)
- Junghakgyo (중학교)
- Duju (두주)
- Sangsong (상송)
- Sajeong (사정)
- Dugeon (두건)
- Ilsongjeong (일송정)
- Temagongwon (테마공원)
- Haengjeong (행정)
- Jungni (중리)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.