Jincheongun (진천군) xe buýt 330: chuyến đầu / cuối

Jincheongun (진천군) xe buýt 330: chuyến đầu / cuối

330: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiJincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu08:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hakdong (학동)

Trạm dừng xe buýt (24)
  1. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
  2. Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
  3. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  4. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  5. Urichigwa (우리치과)
  6. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  7. Jungni (중리)
  8. Haengjeong (행정)
  9. Temagongwon (테마공원)
  10. Jincheon Jangnyesikjang Ipgu (진천 장례식장 입구)
  11. Ilsongjeong (일송정)
  12. Dugeon (두건)
  13. Sajeong (사정)
  14. Sangsong (상송)
  15. Duju (두주)
  16. Jangdae (장대)
  17. Baekgok (백곡)
  18. Gusuri (구수리)
  19. Yongjin (용진)
  20. Yongjin (용진)
  21. Seongteo (성터)
  22. Sangbong (상봉)
  23. Moni (모니)
  24. Hakdong (학동)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Daemyeongdong (대명동)
  2. Moni (모니)
  3. Sangbong (상봉)
  4. Seongteo (성터)
  5. Yongjin (용진)
  6. Yongjin (용진)
  7. Gusuri (구수리)
  8. Baekgok (백곡)
  9. Yongam (용암)
  10. Junghakgyo (중학교)
  11. Duju (두주)
  12. Sangsong (상송)
  13. Sajeong (사정)
  14. Dugeon (두건)
  15. Ilsongjeong (일송정)
  16. Temagongwon (테마공원)
  17. Haengjeong (행정)
  18. Jungni (중리)
  19. Sinyang5Chaapateu (신양5차아파트)
  20. Hanjeon. Jincheonguncheong (한전. 진천군청)
  21. Jincheongyoyukcheong (진천교육청)
  22. Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
  23. (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
  24. Urichigwa (우리치과)
  25. Jincheonsinhyeop (진천신협)
  26. Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.