Jincheongun (진천군) xe buýt 90: chuyến đầu / cuối
90: Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) ↔ Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) → Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 11:20 |
| Giãn cách chuyến | 180 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Sucheongmaeul (수청마을)
Trạm dừng xe buýt (17)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
- Jincheonsinhyeop (진천신협)
- Eumnae2Ri/Jincheonjungangsijang (읍내2리/진천중앙시장)
- Nonghyeopjunganghoe (농협중앙회)
- (Gu)Jincheon Gyeongchalseo ((구)진천 경찰서)
- Urichigwa (우리치과)
- Eumnae4Ri (읍내4리)
- Saenggeojincheonjeontongsijang (생거진천전통시장)
- Jincheonyeojajunghakgyo (진천여자중학교)
- Gaam (가암)
- Maesan (매산)
- Jungbang (중방)
- Jungbang (중방)
- Jungbang (중방)
- Sucheong (수청)
- Naegi (내기)
- Sucheongmaeul (수청마을)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Trạm dừng xe buýt (12)
- Yongsamaeul (용사마을)
- Sucheongmaeul (수청마을)
- Jungbang (중방)
- Jungbang (중방)
- Jungbang (중방)
- Maesan (매산)
- Gaam (가암)
- Jincheoni.C(Sangsilli) (진천I.C(상신리))
- Jincheonyeojajunghakgyo (진천여자중학교)
- Saenggeojincheonjeontongsijang (생거진천전통시장)
- Jincheonsinhyeop (진천신협)
- Jincheonjonghapteomineol (진천종합터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.