Jindogun (진도군) xe buýt 105-2: chuyến đầu / cuối
105-2: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:40 |
| Giãn cách chuyến | 560 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (27)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
- Yeongsan (영산)
- Donjiri (돈지리)
- Changpori (창포리)
- Georyongni (거룡리)
- Wonduri (원두리)
- Myeonggeum (명금)
- Jukcheongni (죽청리)
- Songjeong (송정)
- Hwalgok (활곡)
- Hwangmori (황모리)
- Yeomijul (여미줄)
- Supumseunggangjang (수품승강장)
- Yeomijul (여미줄)
- Hwangmori (황모리)
- Wonda (원다)
- Geumgap (금갑)
- Hwalgok (활곡)
- Songjeong (송정)
- Jukcheongni (죽청리)
- Myeonggeum (명금)
- Wonduri (원두리)
- Georyongni (거룡리)
- Changpori (창포리)
- Donjiseunggangjang (돈지승강장)
- Yeongsan (영산)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.