Jindogun (진도군) xe buýt 40-2: chuyến đầu / cuối
40-2: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 10:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:00 |
| Giãn cách chuyến | 240 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Suyeok (수역)
- Jeongjari (정자리)
- Bunsan (분산)
- Yeonsan (연산)
- Yongin (용인)
- Daesa (대사)
- Daeya (대야)
- Nokjin (녹진)
- Nokjin (녹진)
- Nokjinseunggangjang (녹진승강장)
- Nokjin (녹진)
- Bunsan (분산)
- Jeongjari (정자리)
- Suyeok (수역)
- Bukchi (북치)
- Sinheung (신흥)
- Sinheung (신흥)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.