Jindogun (진도군) xe buýt 70-1: chuyến đầu / cuối
70-1: Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) ↔ Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) → Jindogongyongteomineol (진도공용터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 07:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Trạm dừng xe buýt (35)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
- Ucheguk (우체국)
- Jindoeup (진도읍)
- Jindogyoyukjiwoncheong (진도교육지원청)
- Jindogoap (진도고앞)
- Jeonggeori (정거리)
- Seokyeolli (석현리)
- Seokyeolli (석현리)
- Oilsi (오일시)
- Dorolli (도론리)
- Songsan (송산)
- Yongjang (용장)
- Yugyori (유교리)
- Byeokpa (벽파)
- Yeondong (연동)
- Byeokpaseunggangjang (벽파승강장)
- Oryu (오류)
- Yugyori (유교리)
- Yongjang (용장)
- Songsan (송산)
- Dorolli (도론리)
- Goseongchodeunghakgyo (고성초등학교)
- Silli (신리)
- Oilsi (오일시)
- Sanggari (상가리)
- Hansarimyeonsamusoap (한사리면사무소앞)
- Bunto (분토)
- Naedongsan (내동산)
- Oedongsan (외동산)
- Wolga (월가)
- Jindogoap (진도고앞)
- Jindogyoyukjiwoncheong (진도교육지원청)
- Jindoeup (진도읍)
- Ucheguk (우체국)
- Jindogongyongteomineol (진도공용터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.