Jinjusi (진주시) xe buýt 110: chuyến đầu / cuối

Jinjusi (진주시) xe buýt 110: chuyến đầu / cuối

110: Gongyeongchagoji (공영차고지) ↔ Yesang (예상)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiGongyeongchagoji (공영차고지) → Yesang (예상)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:35
Chuyến cuối từ điểm đầu21:35

Trạm dừng xe buýt · Hướng Yesang (예상)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Gongyeongchagoji (공영차고지)
  2. Daedong1 (대동1)
  3. Daedong2 (대동2)
  4. Yulgogipgu (율곡입구)
  5. Gajwajugonggeurinbil (가좌주공그린빌)
  6. Gajwasamgeori (가좌삼거리)
  7. Gajwaijudanji (가좌이주단지)
  8. Mosim (모심)
  9. Hwadong (화동)
  10. Mokgwa (목과)
  11. Gangnam (강남)
  12. Yehari.Gangjuyeonmot (예하리.강주연못)
  13. Gangjugyohoe (강주교회)
  14. Yesang (예상)

110: Yesang (예상) ↔ Gongyeongchagoji (공영차고지)

Loại tuyếnXe buýt thường
Điểm đầu → điểm cuốiYesang (예상) → Gongyeongchagoji (공영차고지)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:40
Chuyến cuối từ điểm đầu22:55

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gongyeongchagoji (공영차고지)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Yesang (예상)
  2. Gangjugyohoe (강주교회)
  3. Yehari.Gangjuyeonmot (예하리.강주연못)
  4. Gangnam (강남)
  5. Gangseo (강서)
  6. Mokgwa (목과)
  7. Sijaengi (시쟁이)
  8. Hwadong (화동)
  9. Mosim (모심)
  10. Gajwaijudanji (가좌이주단지)
  11. Gajwajugonggeurinbil (가좌주공그린빌)
  12. Yulgogipgu (율곡입구)
  13. Daedong2 (대동2)
  14. Daedong1 (대동1)
  15. Gongyeongchagoji (공영차고지)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.