Jinjusi (진주시) xe buýt 3-1: chuyến đầu / cuối
3-1: Banseongteomineol (반성터미널) ↔ Banseongteomineol (반성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Banseongteomineol (반성터미널) → Banseongteomineol (반성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:50 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Banseongteomineol (반성터미널)
Trạm dừng xe buýt (47)
- Banseongteomineol (반성터미널)
- Banseongjunghakgyo (반성중학교)
- Damu (다무)
- Damugyeongnohoegwan (다무경로회관)
- Jungchon (중촌)
- Jukang (죽항)
- Sabongsamgeori (사봉삼거리)
- Jindeung (진등)
- Ugok (우곡)
- Sabongmyeonsamuso/Sabongchodeunghakgyo (사봉면사무소/사봉초등학교)
- Sadong (사동)
- Motgolsamgeori (못골삼거리)
- Bongdae (봉대)
- Bongdaesamgeori (봉대삼거리)
- Geogok (거곡)
- Geogokgyeongnohoegwan (거곡경로회관)
- Hachon (하촌)
- Cheongwon (청원)
- Jisusamgeori (지수삼거리)
- Jisumyeonsamuso (지수면사무소)
- Jisupachulso (지수파출소)
- Deogam (덕암)
- Deogam (덕암)
- Jisumyeonsamuso (지수면사무소)
- Sang-dong (상동)
- Jisusamgeori (지수삼거리)
- Gujeol (구절)
- Sorigol (소리골)
- Songjeong (송정)
- Songjeongsamgeori (송정삼거리)
- Segok (세곡)
- Daepildong (대필동)
- Bungmaseong (북마성)
- Bungmaseonggyeongnohoegwan (북마성경로회관)
- Sigok (시곡)
- Nammaseong (남마성)
- Nammaseonggyeongnohoegwan (남마성경로회관)
- Deunggeon (등건)
- Bangchon (방촌)
- Jinjudongbuyoyangwon (진주동부요양원)
- Sabongsamgeori (사봉삼거리)
- Jukang (죽항)
- Jungchon (중촌)
- Damugyeongnohoegwan (다무경로회관)
- Damu (다무)
- Banseongjunghakgyo (반성중학교)
- Banseongteomineol (반성터미널)
3-1: Banseongteomineol (반성터미널) ↔ Banseongteomineol (반성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Banseongteomineol (반성터미널) → Banseongteomineol (반성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 09:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Banseongteomineol (반성터미널)
Trạm dừng xe buýt (57)
- Banseongteomineol (반성터미널)
- Banseongjunghakgyo (반성중학교)
- Damu (다무)
- Damugyeongnohoegwan (다무경로회관)
- Jungchon (중촌)
- Jukang (죽항)
- Sabongsamgeori (사봉삼거리)
- Jindeung (진등)
- Ugok (우곡)
- Sabongmyeonsamuso/Sabongchodeunghakgyo (사봉면사무소/사봉초등학교)
- Sadong (사동)
- Motgolsamgeori (못골삼거리)
- Bongdae (봉대)
- Bongdaesamgeori (봉대삼거리)
- Geogok (거곡)
- Geogokgyeongnohoegwan (거곡경로회관)
- Hachon (하촌)
- Cheongwon (청원)
- Hachon (하촌)
- Cheongwonhoegwan (청원회관)
- Cheongwon (청원)
- Cheongwon1 (청원1)
- Jicheol (지철)
- Jicheol (지철)
- Cheongwon1 (청원1)
- Cheongwon (청원)
- Cheongwonhoegwan (청원회관)
- Hachon (하촌)
- Jisusamgeori (지수삼거리)
- Jisumyeonsamuso (지수면사무소)
- Jisupachulso (지수파출소)
- Deogam (덕암)
- Deogam (덕암)
- Jisumyeonsamuso (지수면사무소)
- Sang-dong (상동)
- Jisusamgeori (지수삼거리)
- Gujeol (구절)
- Sorigol (소리골)
- Songjeong (송정)
- Songjeongsamgeori (송정삼거리)
- Segok (세곡)
- Daepildong (대필동)
- Bungmaseong (북마성)
- Bungmaseonggyeongnohoegwan (북마성경로회관)
- Sigok (시곡)
- Nammaseong (남마성)
- Nammaseonggyeongnohoegwan (남마성경로회관)
- Deunggeon (등건)
- Bangchon (방촌)
- Jinjudongbuyoyangwon (진주동부요양원)
- Sabongsamgeori (사봉삼거리)
- Jukang (죽항)
- Jungchon (중촌)
- Damugyeongnohoegwan (다무경로회관)
- Damu (다무)
- Banseongjunghakgyo (반성중학교)
- Banseongteomineol (반성터미널)
3-1: Banseongteomineol (반성터미널) ↔ Banseongteomineol (반성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Banseongteomineol (반성터미널) → Banseongteomineol (반성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:15 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:15 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Banseongteomineol (반성터미널)
Trạm dừng xe buýt (66)
- Banseongteomineol (반성터미널)
- Banseongjunghakgyo (반성중학교)
- Damu (다무)
- Damugyeongnohoegwan (다무경로회관)
- Jungchon (중촌)
- Jukang (죽항)
- Sabongsamgeori (사봉삼거리)
- Jindeung (진등)
- Ugok (우곡)
- Sabongmyeonsamuso/Sabongchodeunghakgyo (사봉면사무소/사봉초등학교)
- Sadong (사동)
- Motgolsamgeori (못골삼거리)
- Bongdaejeosuji (봉대저수지)
- Motgol (못골)
- Dongildanjo (동일단조)
- Sindang (신당)
- Gugye (구계)
- Pildong (필동)
- Pildongmaeul (필동마을)
- Pildongsamgeori (필동삼거리)
- Segok (세곡)
- Jisuchodeunghakgyo (지수초등학교)
- Songjeongsamgeori (송정삼거리)
- Songjeong (송정)
- Sorigol (소리골)
- Gujeol (구절)
- Jisusamgeori/Jisujunghakgyo (지수삼거리/지수중학교)
- Jisusamgeori (지수삼거리)
- Jisumyeonsamuso (지수면사무소)
- Jisupachulso (지수파출소)
- Deogam (덕암)
- Deogam (덕암)
- Jisumyeonsamuso (지수면사무소)
- Sang-dong (상동)
- Jisusamgeori (지수삼거리)
- Gujeol (구절)
- Sorigol (소리골)
- Songjeong (송정)
- Songjeongsamgeori (송정삼거리)
- Apyeonipgu (압현입구)
- Apyeon (압현)
- Yongbong (용봉)
- Yongbonghoegwan (용봉회관)
- Yongbong (용봉)
- Yongbong (용봉)
- Apyeon (압현)
- Yongbongsamgeori (용봉삼거리)
- Apyeonipgu (압현입구)
- Jisuchodeunghakgyo (지수초등학교)
- Segok (세곡)
- Daepildong (대필동)
- Bungmaseong (북마성)
- Bungmaseonggyeongnohoegwan (북마성경로회관)
- Sigok (시곡)
- Nammaseong (남마성)
- Nammaseonggyeongnohoegwan (남마성경로회관)
- Deunggeon (등건)
- Bangchon (방촌)
- Jinjudongbuyoyangwon (진주동부요양원)
- Sabongsamgeori (사봉삼거리)
- Jukang (죽항)
- Jungchon (중촌)
- Damugyeongnohoegwan (다무경로회관)
- Damu (다무)
- Banseongjunghakgyo (반성중학교)
- Banseongteomineol (반성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.