Mujugun (무주군) xe buýt 1: chuyến đầu / cuối

Mujugun (무주군) xe buýt 1: chuyến đầu / cuối

1: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:05
Chuyến cuối từ điểm đầu13:40
Giãn cách chuyến255 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hami (하미)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Dangsallimaeurap (당산리마을앞)
  3. Gugyurimgwallisamuso (국유림관리사무소)
  4. Sajeong (사정)
  5. Gaya.Yeontan (가야.연탄)
  6. Osansamgeori (오산삼거리)
  7. Osan (오산)
  8. Hajangbaek (하장백)
  9. Hajangbaek (하장백)
  10. Sangjangbaek (상장백)
  11. Gigok (기곡)
  12. Munam (문암)
  13. Singil (신길)
  14. Sanggil (상길)
  15. Hayeop (하엽)
  16. Woncheong (원청)
  17. Muhang (무항)
  18. Jinpyeong (진평)
  19. Onpyeong (온평)
  20. Taegwondowon (태권도원)
  21. Seolcheongongyongbeoseuteomineol (설천공용버스터미널)
  22. Narim (나림)
  23. Buldae (불대)
  24. Naebuk (내북)
  25. Oebuk (외북)
  26. Hami (하미)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (27)
  1. Micheollihoegwan (미천리회관)
  2. Hami (하미)
  3. Oebuk (외북)
  4. Naebuk (내북)
  5. Buldae (불대)
  6. Narim (나림)
  7. Seolcheonteomineol (설천터미널)
  8. Taegwondowon (태권도원)
  9. Onpyeong (온평)
  10. Jinpyeong (진평)
  11. Muhang (무항)
  12. Woncheong (원청)
  13. Hayeop (하엽)
  14. Sanggil (상길)
  15. Singil (신길)
  16. Munam (문암)
  17. Gigok (기곡)
  18. Sangjangbaek (상장백)
  19. Hajangbaek (하장백)
  20. Hajangbaek (하장백)
  21. Osan (오산)
  22. Osansamgeori (오산삼거리)
  23. Jeilssingkeu (제일씽크)
  24. Gaya.Yeontan (가야.연탄)
  25. Sajeong (사정)
  26. Mujusallimcheong (무주산림청)
  27. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

1: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu11:00
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến480 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (39)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  3. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  4. Garam (가람)
  5. Sanjichon (산지촌)
  6. Girwang (길왕)
  7. Sindaemaeul (신대마을)
  8. Sindae (신대)
  9. Jeoksangmyeon (적상면)
  10. Yongdammaeul (용담마을)
  11. Haga (하가)
  12. Jungga (중가)
  13. Sangjungga (상중가)
  14. Sangga (상가)
  15. Sangjungga (상중가)
  16. Jungga (중가)
  17. Haga (하가)
  18. Galgol (갈골)
  19. Yeowon (여원)
  20. Gwangpo (광포)
  21. Seongdo (성도)
  22. Seongdo (성도)
  23. Jungyu (중유)
  24. Sangyu (상유)
  25. Jungyu (중유)
  26. Seongdo (성도)
  27. Habi (하비)
  28. Gobang (고방)
  29. Geomun (거문)
  30. Idongmaeul (이동마을)
  31. Bangigyo (방이교)
  32. Naedong (내동)
  33. Chudong (추동)
  34. Wonyongpo (원용포)
  35. Gongjeong (공정)
  36. Judong (주동)
  37. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  38. Hanpungnuap (한풍루앞)
  39. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

1: Anseongteomineol (안성터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAnseongteomineol (안성터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến270 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Anseongteomineol (안성터미널)
  2. Hasan (하산)
  3. Sajeon (사전)
  4. Saeteo (새터)
  5. Sagyo (사교)
  6. Dochon (도촌)
  7. Masan (마산(대촌))
  8. Masan (마산)
  9. Namwonguktomujuchuljangso (남원국토무주출장소)
  10. Sangsanae (상사내)
  11. Hasanaemaeul (하사내마을)
  12. Jeoksangmyeon (적상면)
  13. Sindae (신대)
  14. Sindaemaeul (신대마을)
  15. Girwang (길왕)
  16. Sanjichon (산지촌)
  17. Garim (가림)
  18. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  19. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  20. Hanpungnuap (한풍루앞)
  21. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

1: Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) ↔ Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) → Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:30
Chuyến cuối từ điểm đầu17:55
Giãn cách chuyến625 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Euljibyeongwonipgu (을지병원입구)

Trạm dừng xe buýt (14)
  1. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
  2. Yudong (유동)
  3. Wondongni (원동리)
  4. Hongdori (홍도리)
  5. Eumdae (음대)
  6. Maegongni (매곡리)
  7. Maegongni (매곡리)
  8. Seonggok (성곡)
  9. Seonggongni (성곡리)
  10. Seonggok (성곡)
  11. Haoksageori (하옥사거리)
  12. Jungangchogyo (중앙초교)
  13. Haongni (하옥리)
  14. Euljibyeongwonipgu (을지병원입구)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Geumsanteomineol (금산터미널)
  2. Sangni (상리)
  3. Haongni (하옥리)
  4. Jungangchogyo (중앙초교)
  5. Haoksageori (하옥사거리)
  6. Seonggok (성곡)
  7. Seonggongni (성곡리)
  8. Seonggok (성곡)
  9. Maegongni (매곡리)
  10. Maegongni (매곡리)
  11. Eumdae (음대)
  12. Hongdori (홍도리)
  13. Wondongni (원동리)
  14. Yudong (유동)
  15. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

1: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Anseongteomineol (안성터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Anseongteomineol (안성터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:00
Chuyến cuối từ điểm đầu18:00
Giãn cách chuyến240 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseongteomineol (안성터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  3. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  4. Garam (가람)
  5. Sanjichon (산지촌)
  6. Girwang (길왕)
  7. Sindaemaeul (신대마을)
  8. Sindae (신대)
  9. Jeoksangmyeon (적상면)
  10. Hasanaemaeul (하사내마을)
  11. Sangsanae (상사내)
  12. Namwonguktomujuchuljangso (남원국토무주출장소)
  13. Masan (마산)
  14. Masan (마산(대촌))
  15. Dochon (도촌)
  16. Sagyo (사교)
  17. Saeteo (새터)
  18. Sajeon (사전)
  19. Hasan (하산)
  20. Anseongteomineol (안성터미널)

1: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:00
Chuyến cuối từ điểm đầu07:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

Trạm dừng xe buýt (16)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  3. Judong (주동)
  4. Gongjeong (공정)
  5. Wonyongpo (원용포)
  6. Anyodae (안요대)
  7. Oeyodae (외요대)
  8. Jamdu (잠두)
  9. Guramsamgeori (굴암삼거리)
  10. Haguram (하굴암)
  11. Sangguram (상굴암)
  12. Sanggulgyo (상굴교)
  13. Yulsosaemaeul (율소새마을)
  14. Bonggil (봉길)
  15. Yudong (유동)
  16. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

1: Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:30
Chuyến cuối từ điểm đầu08:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (19)
  1. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
  2. Yudong (유동)
  3. Bonggil (봉길)
  4. Daeti (대티)
  5. Hapyeongdang (하평당)
  6. Sangpyeongdang (상평당)
  7. Gajeong (가정)
  8. Gajeongmaeul (가정마을)
  9. Sindae (신대)
  10. Jamdu (잠두)
  11. Oeyodae (외요대)
  12. Anyodae (안요대)
  13. Neulmoksamgeori (늘목삼거리)
  14. Wonyongpo (원용포)
  15. Gongjeong (공정)
  16. Judong (주동)
  17. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  18. Hanpungnuap (한풍루앞)
  19. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

1: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:20
Chuyến cuối từ điểm đầu10:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (30)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  3. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  4. Garam (가람)
  5. Sanjichon (산지촌)
  6. Girwang (길왕)
  7. Sindaemaeul (신대마을)
  8. Sindae (신대)
  9. Jeoksangmyeon (적상면)
  10. Yongdammaeul (용담마을)
  11. Galgol (갈골)
  12. Yeowon (여원)
  13. Hayu (하유)
  14. Jangan (장안)
  15. Gyodong (교동)
  16. Jangan (장안)
  17. Hayu (하유)
  18. Yeowon (여원)
  19. Galgol (갈골)
  20. Yongdammaeul (용담마을)
  21. Jeoksangmyeon (적상면)
  22. Sindae (신대)
  23. Sindaemaeul (신대마을)
  24. Girwang (길왕)
  25. Sanjichon (산지촌)
  26. Garim (가림)
  27. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  28. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  29. Hanpungnuap (한풍루앞)
  30. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

1: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu12:30
Chuyến cuối từ điểm đầu12:30

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bunamjunghakgyo.Bunammyeonsamuso (부남중학교.부남면사무소)

Trạm dừng xe buýt (21)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  3. Judong (주동)
  4. Gongjeong (공정)
  5. Wonyongpo (원용포)
  6. Anyodae (안요대)
  7. Oeyodae (외요대)
  8. Jamdu (잠두)
  9. Guramsamgeori (굴암삼거리)
  10. Haguram (하굴암)
  11. Sangguram (상굴암)
  12. Sanggulgyo (상굴교)
  13. Yulsosaemaeul (율소새마을)
  14. Yulsosaemaeul (율소새마을)
  15. Bonggil (봉길)
  16. Yudong (유동)
  17. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
  18. Bunammyeonsamuso (부남면사무소)
  19. Doso (도소)
  20. Yupyeong (유평)
  21. Bunamjunghakgyo.Bunammyeonsamuso (부남중학교.부남면사무소)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
  2. Yudong (유동)
  3. Bonggil (봉길)
  4. Daeti (대티)
  5. Hapyeongdang (하평당)
  6. Gajeong (가정)
  7. Gajeongmaeul (가정마을)
  8. Sindae (신대)
  9. Jamdu (잠두)
  10. Oeyodae (외요대)
  11. Anyodae (안요대)
  12. Neulmoksamgeori (늘목삼거리)
  13. Wonyongpo (원용포)
  14. Gongjeong (공정)
  15. Judong (주동)
  16. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  17. Hanpungnuap (한풍루앞)
  18. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

1: Anseongteomineol (안성터미널) ↔ Anseongteomineol (안성터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAnseongteomineol (안성터미널) → Anseongteomineol (안성터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:30
Chuyến cuối từ điểm đầu18:20
Giãn cách chuyến150 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseongteomineol (안성터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Anseongteomineol (안성터미널)
  2. Jungsan (중산)
  3. Sangsan (상산)
  4. Jeongcheon (정천)
  5. Surak (수락)
  6. Deokgok (덕곡)
  7. Dumun (두문)
  8. Angimaeul (안기마을)
  9. Sagyo (사교)
  10. Sagyo (사교)
  11. Gungdae (궁대)
  12. Geumpyeonghoegwan (금평회관)
  13. Sajeon (사전)
  14. Hasan (하산)
  15. Anseongteomineol (안성터미널)

1: Anseongteomineol (안성터미널) ↔ Anseongteomineol (안성터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiAnseongteomineol (안성터미널) → Anseongteomineol (안성터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu17:20
Giãn cách chuyến190 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Chiryeon (칠연)

Trạm dừng xe buýt (5)
  1. Anseongteomineol (안성터미널)
  2. Anseongbogeonjiso (안성보건지소)
  3. Imok (이목)
  4. Myeongcheon (명천)
  5. Chiryeon (칠연)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseongteomineol (안성터미널)

Trạm dừng xe buýt (4)
  1. Tongan (통안)
  2. Bongsan (봉산)
  3. Jungsan (중산)
  4. Anseongteomineol (안성터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.