Mujugun (무주군) xe buýt 2-2: chuyến đầu / cuối
2-2: Anseongteomineol (안성터미널) ↔ Anseongteomineol (안성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Anseongteomineol (안성터미널) → Anseongteomineol (안성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:50 |
| Giãn cách chuyến | 130 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oegeum (외금)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Anseongteomineol (안성터미널)
- Anseongbogeonjiso (안성보건지소)
- Dochi (도치)
- Jinwon (진원)
- Byeolmyo (별묘)
- Ocheon (오천)
- Sangodong (상오동)
- Haodongmaeul (하오동마을)
- Sangneung (상능)
- Haneung (하능)
- Chudong (추동)
- Naegeummaeul (내금마을)
- Oegeum (외금)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseongteomineol (안성터미널)
Trạm dừng xe buýt (20)
- Donghyangmyeonsamuso (동향면사무소)
- Oegeum (외금)
- Naegeummaeul (내금마을)
- Supsongmaeulsaeulteo (숲속마을새울터)
- Junghasin (중하신)
- Jungsin (중신)
- Bonggongmaeul (봉곡마을)
- Eulgok (을곡)
- Eulgok (을곡)
- Jisodam (지소담)
- Jugomaeul (주고마을)
- Jugo (주고)
- Maam (마암)
- Gongjin (공진)
- Jukjang (죽장)
- Jukjeon (죽전)
- Pyeongjang (평장)
- Imok (이목)
- Anseongbogeonjiso (안성보건지소)
- Anseongteomineol (안성터미널)
2-2: Anseongteomineol (안성터미널) ↔ Anseongteomineol (안성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Anseongteomineol (안성터미널) → Anseongteomineol (안성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oegeum (외금)
Trạm dừng xe buýt (13)
- Anseongteomineol (안성터미널)
- Anseongbogeonjiso (안성보건지소)
- Dochi (도치)
- Jinwon (진원)
- Byeolmyo (별묘)
- Ocheon (오천)
- Sangodong (상오동)
- Haodongmaeul (하오동마을)
- Sangneung (상능)
- Haneung (하능)
- Chudong (추동)
- Naegeummaeul (내금마을)
- Oegeum (외금)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseongteomineol (안성터미널)
Trạm dừng xe buýt (21)
- Donghyangmyeonsamuso (동향면사무소)
- Oegeum (외금)
- Naegeummaeul (내금마을)
- Supsongmaeulsaeulteo (숲속마을새울터)
- Junghasin (중하신)
- Jungsin (중신)
- Bonggongmaeul (봉곡마을)
- Eulgok (을곡)
- Eulgok (을곡)
- Jisodam (지소담)
- Jugomaeul (주고마을)
- Jugo (주고)
- Maam (마암)
- Gongjin (공진)
- Jukjang (죽장)
- Jukjeon (죽전)
- Chiryeon (칠연)
- Tongan (통안)
- Bongsan (봉산)
- Jungsan (중산)
- Anseongteomineol (안성터미널)
2-2: Anseongteomineol (안성터미널) ↔ Anseongteomineol (안성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Anseongteomineol (안성터미널) → Anseongteomineol (안성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:20 |
| Giãn cách chuyến | 190 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Tongan (통안)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Anseongteomineol (안성터미널)
- Jungsan (중산)
- Bongsan (봉산)
- Tongan (통안)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseongteomineol (안성터미널)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Myeongcheon (명천)
- Imok (이목)
- Anseongbogeonjiso (안성보건지소)
- Anseongteomineol (안성터미널)
2-2: Anseongteomineol (안성터미널) ↔ Anseongteomineol (안성터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Anseongteomineol (안성터미널) → Anseongteomineol (안성터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:10 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:20 |
| Giãn cách chuyến | 200 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Oedang (외당)
Trạm dừng xe buýt (3)
- Anseongteomineol (안성터미널)
- Jungsan (중산)
- Oedang (외당)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Anseongteomineol (안성터미널)
Trạm dừng xe buýt (4)
- Oedang (외당)
- Naedang (내당)
- Jungsan (중산)
- Anseongteomineol (안성터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.