Mujugun (무주군) xe buýt 4-3: chuyến đầu / cuối
4-3: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 07:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 19:30 |
| Giãn cách chuyến | 700 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
- Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
- Judong (주동)
- Gongjeong (공정)
- Wonyongpo (원용포)
- Anyodae (안요대)
- Oeyodae (외요대)
- Jamdu (잠두)
- Sindae (신대)
- Gajeongmaeul (가정마을)
- Gajeong (가정)
- Hapyeongdang (하평당)
- Daeti (대티)
- Bonggil (봉길)
- Yudong (유동)
- Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
4-3: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 13:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 13:20 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (71)
- Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
- Dangsallimaeurap (당산리마을앞)
- Gugyurimgwallisamuso (국유림관리사무소)
- Sajeong (사정)
- Gaya.Yeontan (가야.연탄)
- Osansamgeori (오산삼거리)
- Osan (오산)
- Hajangbaek (하장백)
- Hajangbaek (하장백)
- Sangjangbaek (상장백)
- Gigok (기곡)
- Munam (문암)
- Singil (신길)
- Sanggil (상길)
- Hayeop (하엽)
- Woncheong (원청)
- Muhang (무항)
- Jinpyeong (진평)
- Onpyeong (온평)
- Taegwondowon (태권도원)
- Seolcheongongyongbeoseuteomineol (설천공용버스터미널)
- Jaegung (재궁)
- Sindu (신두)
- Inam (이남)
- Suhan (수한)
- Jangpyeong (장평)
- Ilseongkondo (일성콘도)
- Wonchon (원촌)
- Godogongwon (고도공원)
- Cheolmok (철목)
- Seo-dong (서동)
- Jiseong (지성)
- Geumcheok (금척)
- Madeok (마덕)
- Magok (마곡)
- Gyedang (계당)
- Gyedang (계당)
- Magok (마곡)
- Madeok (마덕)
- Geumcheok (금척)
- Mupunggyohoe (무풍교회)
- Godogongwon (고도공원)
- Wonchon (원촌)
- Ilseongkondo (일성콘도)
- Jangpyeong (장평)
- Suhan (수한)
- Inam (이남)
- Sindu (신두)
- Jaegung (재궁)
- Seolcheonmyeonsamuso (설천면사무소)
- Seolcheongongyongbeoseuteomineol (설천공용버스터미널)
- Taegwondowon (태권도원)
- Onpyeong (온평)
- Jinpyeong (진평)
- Muhang (무항)
- Woncheong (원청)
- Hayeop (하엽)
- Sanggil (상길)
- Singil (신길)
- Munam (문암)
- Gigok (기곡)
- Sangjangbaek (상장백)
- Hajangbaek (하장백)
- Hajangbaek (하장백)
- Osan (오산)
- Osansamgeori (오산삼거리)
- Jeilssingkeu (제일씽크)
- Gaya.Yeontan (가야.연탄)
- Sajeong (사정)
- Mujusallimcheong (무주산림청)
- Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
4-3: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 18:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 18:30 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (33)
- Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
- Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
- Judong (주동)
- Gongjeong (공정)
- Wonyongpo (원용포)
- Anyodae (안요대)
- Oeyodae (외요대)
- Jamdu (잠두)
- Guramsamgeori (굴암삼거리)
- Haguram (하굴암)
- Sangguram (상굴암)
- Sanggulgyo (상굴교)
- Yulsosaemaeul (율소새마을)
- Bonggil (봉길)
- Yudong (유동)
- Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
- Yudong (유동)
- Bonggil (봉길)
- Daeti (대티)
- Hapyeongdang (하평당)
- Gajeong (가정)
- Gajeongmaeul (가정마을)
- Sindae (신대)
- Jamdu (잠두)
- Oeyodae (외요대)
- Anyodae (안요대)
- Neulmoksamgeori (늘목삼거리)
- Wonyongpo (원용포)
- Gongjeong (공정)
- Judong (주동)
- Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
- Hanpungnuap (한풍루앞)
- Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.