Mujugun (무주군) xe buýt 4-4: chuyến đầu / cuối

Mujugun (무주군) xe buýt 4-4: chuyến đầu / cuối

4-4: Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu06:50

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (18)
  1. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
  2. Yudong (유동)
  3. Bonggil (봉길)
  4. Daeti (대티)
  5. Hapyeongdang (하평당)
  6. Gajeong (가정)
  7. Gajeongmaeul (가정마을)
  8. Sindae (신대)
  9. Jamdu (잠두)
  10. Oeyodae (외요대)
  11. Anyodae (안요대)
  12. Neulmoksamgeori (늘목삼거리)
  13. Wonyongpo (원용포)
  14. Gongjeong (공정)
  15. Judong (주동)
  16. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  17. Hanpungnuap (한풍루앞)
  18. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

4-4: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:00
Chuyến cuối từ điểm đầu16:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (26)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  3. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  4. Garam (가람)
  5. Sanjichon (산지촌)
  6. Girwang (길왕)
  7. Sindaemaeul (신대마을)
  8. Sindae (신대)
  9. Jeoksangmyeon (적상면)
  10. Yongdammaeul (용담마을)
  11. Haga (하가)
  12. Jungga (중가)
  13. Sangjungga (상중가)
  14. Sangga (상가)
  15. Sangjungga (상중가)
  16. Jungga (중가)
  17. Haga (하가)
  18. Yeowon (여원)
  19. Gwangpo (광포)
  20. Hayu (하유)
  21. Jangan (장안)
  22. Gyodong (교동)
  23. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  24. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  25. Hanpungnuap (한풍루앞)
  26. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.