Mujugun (무주군) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

Mujugun (무주군) xe buýt 5: chuyến đầu / cuối

5: Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) ↔ Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) → Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu08:20
Chuyến cuối từ điểm đầu08:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sigam (식암)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
  2. Bunammyeonsamuso (부남면사무소)
  3. Yupyeong (유평)
  4. Yupyeong (유평)
  5. Gochang (고창)
  6. Banggok (방곡)
  7. Sigamsimongmaeul (식암시목마을)
  8. Jisodam (지소담)
  9. Sigam (식암)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Jangan (장안)
  2. Sigam (식암)
  3. Jisodam (지소담)
  4. Sigamsimongmaeul (식암시목마을)
  5. Banggok (방곡)
  6. Gochang (고창)
  7. Yupyeong (유평)
  8. Yupyeong (유평)
  9. Doso (도소)
  10. Yupyeong (유평)
  11. Bunamjunghakgyo.Bunammyeonsamuso (부남중학교.부남면사무소)
  12. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

5: Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu09:00
Chuyến cuối từ điểm đầu09:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (20)
  1. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
  2. Yudong (유동)
  3. Bonggil (봉길)
  4. Yulsosaemaeul (율소새마을)
  5. Yulso (율소)
  6. Yulsosaemaeul (율소새마을)
  7. Sanggulgyo (상굴교)
  8. Sangguram (상굴암)
  9. Haguram (하굴암)
  10. Guramsamgeori (굴암삼거리)
  11. Jamdu (잠두)
  12. Oeyodae (외요대)
  13. Anyodae (안요대)
  14. Neulmoksamgeori (늘목삼거리)
  15. Wonyongpo (원용포)
  16. Gongjeong (공정)
  17. Judong (주동)
  18. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  19. Hanpungnuap (한풍루앞)
  20. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

5: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu13:20
Chuyến cuối từ điểm đầu13:20

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (38)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  3. Judong (주동)
  4. Gongjeong (공정)
  5. Wonyongpo (원용포)
  6. Chudong (추동)
  7. Bangigyo (방이교)
  8. Idongmaeul (이동마을)
  9. Geomun (거문)
  10. Gobang (고방)
  11. Habi (하비)
  12. Seongdo (성도)
  13. Seongdo (성도)
  14. Jungyu (중유)
  15. Sangyu (상유)
  16. Jungyu (중유)
  17. Seongdo (성도)
  18. Hayu (하유)
  19. Yeowon (여원)
  20. Galgol (갈골)
  21. Haga (하가)
  22. Jungga (중가)
  23. Sangjungga (상중가)
  24. Sangga (상가)
  25. Sangjungga (상중가)
  26. Jungga (중가)
  27. Haga (하가)
  28. Yongdammaeul (용담마을)
  29. Jeoksangmyeon (적상면)
  30. Sindae (신대)
  31. Sindaemaeul (신대마을)
  32. Girwang (길왕)
  33. Sanjichon (산지촌)
  34. Garim (가림)
  35. Pyeongchonmaeul (평촌마을)
  36. Deokwaribeosaideu (덕화리버사이드)
  37. Hanpungnuap (한풍루앞)
  38. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

5: Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) ↔ Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiBunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터) → Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
Chuyến đầu từ điểm đầu16:10
Chuyến cuối từ điểm đầu16:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Sangdaegok (상대곡)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)
  2. Bunammyeonsamuso (부남면사무소)
  3. Yupyeong (유평)
  4. Yupyeong (유평)
  5. Gochang (고창)
  6. Banggok (방곡)
  7. Sigamsimongmaeul (식암시목마을)
  8. Jisodam (지소담)
  9. Sigam (식암)
  10. Sangdaegok (상대곡)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

Trạm dừng xe buýt (12)
  1. Sangdaegok (상대곡)
  2. Sangdaegok (상대곡)
  3. Jangan (장안)
  4. Sigam (식암)
  5. Jisodam (지소담)
  6. Sigamsimongmaeul (식암시목마을)
  7. Banggok (방곡)
  8. Gochang (고창)
  9. Yupyeong (유평)
  10. Yupyeong (유평)
  11. Bunamjunghakgyo.Bunammyeonsamuso (부남중학교.부남면사무소)
  12. Bunammyeonjuminjachisenteo (부남면주민자치센터)

5: Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) ↔ Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널) → Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu19:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Hajo (하조)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)
  2. Dangsallimaeurap (당산리마을앞)
  3. Mujubogeonuiryowon (무주보건의료원)
  4. Yusok (유속)
  5. Jahadong (자하동)
  6. Oechang (외창)
  7. Chori (초리)
  8. Gaean (개안)
  9. Hajung (하중)
  10. Hajung (하중)
  11. Jungni (중리)
  12. Wongoemok (원괴목)
  13. Hajo (하조)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (15)
  1. Sangjo (상조)
  2. Hajo (하조)
  3. Wongoemok (원괴목)
  4. Jungni (중리)
  5. Hajung (하중)
  6. Hajung (하중)
  7. Gaean (개안)
  8. Chori (초리)
  9. Oechang (외창)
  10. Jahadong (자하동)
  11. Yusok (유속)
  12. Mujubogeonuiryowon (무주보건의료원)
  13. Hanaromateu (하나로마트)
  14. Dangsallimaeurap (당산리마을앞)
  15. Mujugongyongbeoseuteomineol (무주공용버스터미널)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.