Mungyeongsi (문경시) xe buýt 613: chuyến đầu / cuối
613: Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장) ↔ Dongno (동로)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장) → Dongno (동로) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:00 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 06:00 |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Dongno (동로)
Trạm dừng xe buýt (44)
- Jeomchonsinaebeoseujeongnyujang (점촌시내버스정류장)
- Hwangjeapateuap (황제아파트앞)
- Mungyeongjunghakgyo (문경중학교)
- Nongeopgisulsenteo (농업기술센터)
- Yeongganggyo (영강교)
- Sanyangsaneopdanji (산양산업단지)
- Jinjeongsamgeori (진정삼거리)
- Jinjeongni (진정리)
- Chuam (추암)
- Bongjeong1Ri (봉정1리)
- Bongjeong (봉정)
- Seojungni (서중리)
- Sanbukdaesang (산북대상)
- Daesang (대상)
- Sanbuk (산북)
- Sanbungmyeonhaengjeongbokjisenteoap (산북면행정복지센터앞)
- Daeha1Ri (대하1리)
- Daeha-Baegol (대하-배골)
- Naehwari (내화리)
- Naehwa (내화)
- Hwajang (화장)
- Tapdeul (탑들)
- Hwaryeongdong (화령동)
- Magwang (마광)
- Magwangni (마광리)
- Gyeongcheondaem (경천댐)
- Ingok (인곡)
- Ingok2Ri (인곡2리)
- Yongjisusangtaun (용지수상타운)
- Supyeong (수평)
- Supyeongni (수평리)
- Supyeong1Ri (수평1리)
- Ganjwagol (간좌골)
- Cheonju (천주)
- Cheonjusa (천주사)
- Gansong (간송)
- Gansong2Ri (간송2리)
- Gansong2 (간송2)
- Seokang-Gugil (석항-구길)
- Noeun1Ri (노은1리)
- Noeulli (노은리)
- Noeun (노은)
- Dongnochodeunghakgyoap (동로초등학교앞)
- Dongno (동로)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.