Mungyeongsi (문경시) xe buýt Mungyeong1 (문경1): chuyến đầu / cuối
Mungyeong1 (문경1): Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) ↔ Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) → Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 08:30 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 17:10 |
| Giãn cách chuyến | 520 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hachori (하초리)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
- Kkumnamujiyeogadongsenteo (꿈나무지역아동센터)
- Jinan (진안)
- Jinalli (진안리)
- Omijatemagongwon (오미자테마공원)
- Hacho (하초)
- Hachori (하초리)
Trạm dừng xe buýt · Hướng Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
Trạm dừng xe buýt (7)
- Mungyeongsaejaedoripgongwon (문경새재도립공원)
- Hachori (하초리)
- Hacho (하초)
- Omijatemagongwon (오미자테마공원)
- Jinalli (진안리)
- Kkumnamujiyeogadongsenteo (꿈나무지역아동센터)
- Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.