Mungyeongsi (문경시) xe buýt Mungyeong2 (문경2): chuyến đầu / cuối

Mungyeongsi (문경시) xe buýt Mungyeong2 (문경2): chuyến đầu / cuối

Mungyeong2 (문경2): Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) ↔ Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) → Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu14:10
Chuyến cuối từ điểm đầu14:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Paryeong1Ri (팔영1리)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
  2. Mungyeongoncheon (문경온천)
  3. Mungyeongoncheonap (문경온천앞)
  4. Dongujeom (동우점)
  5. Goyo (고요)
  6. Paryeong (팔영)
  7. Babarigyeongnodang (바바리경로당)
  8. Paryeongni (팔영리)
  9. Paryeong1Ri (팔영1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (13)
  1. Paryeong2Ri (팔영2리)
  2. Paryeong1Ri (팔영1리)
  3. Paryeongni (팔영리)
  4. Babarigyeongnodang (바바리경로당)
  5. Paryeong (팔영)
  6. Goyo (고요)
  7. Gwangsuwon (광수원)
  8. Hangok (한곡)
  9. Yoseong-Jachamoti (요성-자차모티)
  10. Yoseong (요성)
  11. Gyochon (교촌)
  12. Hari1Ri (하리1리)
  13. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Mungyeong2 (문경2): Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) ↔ Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) → Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:25
Chuyến cuối từ điểm đầu18:25

Trạm dừng xe buýt · Hướng Paryeong1Ri (팔영1리)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
  2. Mungyeongoncheon (문경온천)
  3. Mungyeongoncheonap (문경온천앞)
  4. Dongujeom (동우점)
  5. Goyo (고요)
  6. Paryeong (팔영)
  7. Babarigyeongnodang (바바리경로당)
  8. Paryeongni (팔영리)
  9. Paryeong1Ri (팔영1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Paryeong2Ri (팔영2리)
  2. Paryeong1Ri (팔영1리)
  3. Paryeongni (팔영리)
  4. Babarigyeongnodang (바바리경로당)
  5. Paryeong (팔영)
  6. Goyo (고요)
  7. Mungyeongoncheonap (문경온천앞)
  8. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Mungyeong2 (문경2): Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) ↔ Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) → Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:10
Chuyến cuối từ điểm đầu07:10

Trạm dừng xe buýt · Hướng Paryeong1Ri (팔영1리)

Trạm dừng xe buýt (8)
  1. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
  2. Mungyeongoncheon (문경온천)
  3. Mungyeongoncheonap (문경온천앞)
  4. Goyo (고요)
  5. Paryeong (팔영)
  6. Babarigyeongnodang (바바리경로당)
  7. Paryeongni (팔영리)
  8. Paryeong1Ri (팔영1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Paryeong2Ri (팔영2리)
  2. Paryeong1Ri (팔영1리)
  3. Paryeongni (팔영리)
  4. Babarigyeongnodang (바바리경로당)
  5. Paryeong (팔영)
  6. Goyo (고요)
  7. Dongujeom (동우점)
  8. Mungyeongoncheonap (문경온천앞)
  9. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)

Mungyeong2 (문경2): Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) ↔ Mungyeongyeok (문경역)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiMungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널) → Mungyeongyeok (문경역)
Chuyến đầu từ điểm đầu10:00
Chuyến cuối từ điểm đầu10:00

Trạm dừng xe buýt · Hướng Paryeong1Ri (팔영1리)

Trạm dừng xe buýt (9)
  1. Mungyeongbeoseuteomineol (문경버스터미널)
  2. Mungyeongoncheon (문경온천)
  3. Mungyeongoncheonap (문경온천앞)
  4. Dongujeom (동우점)
  5. Goyo (고요)
  6. Paryeong (팔영)
  7. Babarigyeongnodang (바바리경로당)
  8. Paryeongni (팔영리)
  9. Paryeong1Ri (팔영1리)

Trạm dừng xe buýt · Hướng Mungyeongyeok (문경역)

Trạm dừng xe buýt (10)
  1. Paryeong2Ri (팔영2리)
  2. Paryeong1Ri (팔영1리)
  3. Paryeongni (팔영리)
  4. Babarigyeongnodang (바바리경로당)
  5. Paryeong (팔영)
  6. Goyo (고요)
  7. Dongujeom (동우점)
  8. Mungyeongoncheonap (문경온천앞)
  9. Hwabeon (화번)
  10. Mungyeongyeok (문경역)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.