Namhaegun (남해군) xe buýt 101: chuyến đầu / cuối
101: Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) ↔ Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) → Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 06:40 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 20:00 |
| Giãn cách chuyến | 190 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (40)
- Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점))
- Namhaejeontongsijang (남해전통시장)
- Sageori (사거리)
- Hyojamunsamgeori (효자문삼거리)
- Oegeum (외금)
- Pyeonghyeon-Yachon (평현-야촌)
- Pyeonghyeon (평현)
- Yeonjuk (연죽)
- Daejeong (대정)
- Seoho (서호)
- Seosangmaeurap (서상마을앞)
- Nopeundeul (높은들)
- Yegye (예계)
- Sangnamjeonmangdae (상남전망대)
- Sangnam (상남)
- Jakjang (작장)
- Namsang (남상)
- Jungni (중리)
- Jungni (중리)
- Yeomhae (염해)
- Yupomaeurap (유포마을앞)
- Nogu (노구)
- Nogu (노구)
- Nogu (노구)
- Hoeryong (회룡)
- Jeongpo (정포)
- Jeongpo (정포)
- Umul (우물)
- Junghyeon (중현)
- Dosan (도산)
- Hyeonchon (현촌)
- Daegye (대계)
- Daegyemaeul (대계마을)
- Daegok (Central Government Office-Daegu) (대곡)
- Ieo (이어)
- Pungsan (풍산)
- Simcheon (심천)
- Namhaebyeongwonap (남해병원앞)
- Yurimogeori (유림오거리)
- Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.