Namhaegun (남해군) xe buýt 202: chuyến đầu / cuối
202: Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) ↔ Hoeryong (회룡)
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) → Hoeryong (회룡) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:20 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 14:35 |
| Giãn cách chuyến | 160 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Hoeryong (회룡)
Trạm dừng xe buýt (16)
- Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점))
- Yurimogeori (유림오거리)
- Namhaebyeongwon (남해병원)
- Simcheon (심천)
- Pungsan (풍산)
- Ieo (이어)
- Doma (도마)
- Seongsan (성산)
- Ogok (오곡)
- Daesajeongnyuso (대사정류소)
- Eonduk (언둑)
- Dalsil (달실)
- Galhwa (갈화)
- Hwajeon (화전)
- Jeongpo (정포)
- Hoeryong (회룡)
202: Hoeryong (회룡) ↔ Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
| Loại tuyến | Xe buýt thường nông thôn |
|---|---|
| Điểm đầu → điểm cuối | Hoeryong (회룡) → Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점)) |
| Chuyến đầu từ điểm đầu | 09:50 |
| Chuyến cuối từ điểm đầu | 15:00 |
| Giãn cách chuyến | 160 phút |
Trạm dừng xe buýt · Hướng Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Trạm dừng xe buýt (16)
- Hoeryong (회룡)
- Jeongpo (정포)
- Hwajeon (화전)
- Galhwa (갈화)
- Dalsil (달실)
- Eonduk (언둑)
- Daesajeongnyuso (대사정류소)
- Ogok (오곡)
- Seongsan (성산)
- Doma (도마)
- Ieo (이어)
- Pungsan (풍산)
- Simcheon (심천)
- Namhaebyeongwonap (남해병원앞)
- Yurimogeori (유림오거리)
- Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Danh sách tuyến
Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.