Namhaegun (남해군) xe buýt 402: chuyến đầu / cuối

Namhaegun (남해군) xe buýt 402: chuyến đầu / cuối

402: Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을) ↔ Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGacheondaraengimaeul (가천다랭이마을) → Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu08:10
Chuyến cuối từ điểm đầu19:30
Giãn cách chuyến470 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)
  2. Gacheon (가천)
  3. Gacheon (가천)
  4. Hangchon (항촌)
  5. Hangchon (항촌)
  6. Seongumaeurap (선구마을앞)
  7. Sachon (사촌)
  8. Unam (운암)
  9. Yugu (유구)
  10. Pyeongsan2Ri (평산2리)
  11. Pyeongsan2Ri (평산2리)
  12. Pyeongsan (평산)
  13. Ori (오리)
  14. Ori (오리)
  15. Yangjisamgeori (양지삼거리)
  16. Hongdeok (홍덕)
  17. Uhyeong (우형)
  18. Danghang (당항)
  19. Dugok (두곡)
  20. Wolpohaesuyokjang (월포해수욕장)
  21. Dugok (두곡)
  22. Kkokdubang (꼭두방)
  23. Gilmaji-Yongso (길맞이-용소)
  24. Migungmaeul (미국마을)
  25. Yongsomaeul (용소마을)
  26. Hwagyemaeul (화계마을)
  27. Sinjeon (신전)
  28. Seonghyeon (성현)
  29. Idong (이동)
  30. Idong (이동)
  31. Gomo (고모)
  32. Dacheon (다천)
  33. Choeum (초음)
  34. Geumseok (금석)
  35. Chogok (초곡)
  36. Daeipyeon (대입현)
  37. Tochonipgu (토촌입구)
  38. Soipyeon (소입현)
  39. Yubaemunhakgwan (유배문학관)
  40. Hyojamunsamgeori (효자문삼거리)
  41. Sageori (사거리)
  42. Namhaejeontongsijang (남해전통시장)
  43. Yurimogeori (유림오거리)
  44. Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

402: Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) ↔ Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) → Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu20:15
Chuyến cuối từ điểm đầu20:15

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

Trạm dừng xe buýt (44)
  1. Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점))
  2. Namhaejeontongsijang (남해전통시장)
  3. Sageori (사거리)
  4. Hyojamunsamgeori (효자문삼거리)
  5. Yubaemunhakgwan (유배문학관)
  6. Soipyeon (소입현)
  7. Tochonipgu (토촌입구)
  8. Daeipyeon (대입현)
  9. Dajeong (다정)
  10. Geumseok (금석)
  11. Geumseok (금석)
  12. Dacheon (다천)
  13. Gomo (고모)
  14. Idong (이동)
  15. Idong (이동)
  16. Seonghyeon (성현)
  17. Sinjeon (신전)
  18. Hwagyemaeul (화계마을)
  19. Yongsomaeul (용소마을)
  20. Migungmaeul (미국마을)
  21. Gilmaji-Yongso (길맞이-용소)
  22. Kkokdubang (꼭두방)
  23. Dugok (두곡)
  24. Wolpohaesuyokjang (월포해수욕장)
  25. Dugok (두곡)
  26. Danghang (당항)
  27. Uhyeong (우형)
  28. Hongdeok (홍덕)
  29. Yangjisamgeori (양지삼거리)
  30. Ori (오리)
  31. Ori (오리)
  32. Pyeongsan (평산)
  33. Pyeongsan2Ri (평산2리)
  34. Pyeongsan2Ri (평산2리)
  35. Yugu (유구)
  36. Unam (운암)
  37. Sachon (사촌)
  38. Seongumaeurap (선구마을앞)
  39. Hangchon (항촌)
  40. Hangchon (항촌)
  41. Gacheon (가천)
  42. Gacheon (가천)
  43. Gacheon (가천)
  44. Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.