Namhaegun (남해군) xe buýt 405: chuyến đầu / cuối

Namhaegun (남해군) xe buýt 405: chuyến đầu / cuối

405: Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) ↔ Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) → Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu07:55
Chuyến cuối từ điểm đầu13:35
Giãn cách chuyến340 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점))
  2. Namhaejeontongsijang (남해전통시장)
  3. Sageori (사거리)
  4. Hyojamunsamgeori (효자문삼거리)
  5. Oegeum (외금)
  6. Pyeonghyeon-Yachon (평현-야촌)
  7. Pyeonghyeon (평현)
  8. Yeonjuk (연죽)
  9. Daejeong (대정)
  10. Seoho (서호)
  11. Seosangmaeurap (서상마을앞)
  12. Janghang (장항)
  13. Gumi (구미)
  14. Deogwolli (덕월리)
  15. Namgumaeuripgu (남구마을입구)
  16. Yangji (양지)
  17. Jukjeon (죽전)
  18. Uhyeong (우형)
  19. Hongdeok (홍덕)
  20. Yangjisamgeori (양지삼거리)
  21. Ori (오리)
  22. Ori (오리)
  23. Pyeongsan (평산)
  24. Pyeongsan2Ri (평산2리)
  25. Pyeongsan2Ri (평산2리)
  26. Yugu (유구)
  27. Unam (운암)
  28. Sachon (사촌)
  29. Seongumaeurap (선구마을앞)
  30. Hangchon (항촌)
  31. Hangchon (항촌)
  32. Gacheon (가천)
  33. Gacheon (가천)
  34. Gacheon (가천)
  35. Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

405: Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을) ↔ Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGacheondaraengimaeul (가천다랭이마을) → Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu11:45
Chuyến cuối từ điểm đầu14:50
Giãn cách chuyến185 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (35)
  1. Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)
  2. Gacheon (가천)
  3. Gacheon (가천)
  4. Hangchon (항촌)
  5. Hangchon (항촌)
  6. Seongumaeurap (선구마을앞)
  7. Sachon (사촌)
  8. Unam (운암)
  9. Yugu (유구)
  10. Pyeongsan2Ri (평산2리)
  11. Pyeongsan2Ri (평산2리)
  12. Pyeongsan (평산)
  13. Ori (오리)
  14. Ori (오리)
  15. Yangjisamgeori (양지삼거리)
  16. Hongdeok (홍덕)
  17. Uhyeong (우형)
  18. Jukjeon (죽전)
  19. Yangji (양지)
  20. Namgumaeuripgu (남구마을입구)
  21. Deogwolli (덕월리)
  22. Gumi (구미)
  23. Janghang (장항)
  24. Seosangmaeurap (서상마을앞)
  25. Seoho (서호)
  26. Daejeong (대정)
  27. Yeonjuk (연죽)
  28. Bongseong (봉성)
  29. Pyeonghyeon-Yachon (평현-야촌)
  30. Oegeum (외금)
  31. Hyojamunsamgeori (효자문삼거리)
  32. Sageori (사거리)
  33. Namhaejeontongsijang (남해전통시장)
  34. Yurimogeori (유림오거리)
  35. Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.