Namhaegun (남해군) xe buýt 406: chuyến đầu / cuối

Namhaegun (남해군) xe buýt 406: chuyến đầu / cuối

406: Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을) ↔ Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiGacheondaraengimaeul (가천다랭이마을) → Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))
Chuyến đầu từ điểm đầu06:50
Chuyến cuối từ điểm đầu19:00
Giãn cách chuyến605 phút

Trạm dừng xe buýt · Hướng Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

Trạm dừng xe buýt (29)
  1. Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)
  2. Mujigae (무지개)
  3. Mujigae (무지개)
  4. Mujigae (무지개)
  5. Honghyeon (홍현)
  6. Honghyeon (홍현)
  7. Honghyeon (홍현)
  8. Suko (숙호)
  9. Wolpo (월포)
  10. Seokgyo (석교)
  11. Hongdeok (홍덕)
  12. Jukjeon (죽전)
  13. Yangji (양지)
  14. Namgumaeuripgu (남구마을입구)
  15. Deogwolli (덕월리)
  16. Gumi (구미)
  17. Janghang (장항)
  18. Seosangmaeurap (서상마을앞)
  19. Seoho (서호)
  20. Daejeong (대정)
  21. Yeonjuk (연죽)
  22. Bongseong (봉성)
  23. Pyeonghyeon-Yachon (평현-야촌)
  24. Oegeum (외금)
  25. Hyojamunsamgeori (효자문삼거리)
  26. Sageori (사거리)
  27. Namhaejeontongsijang (남해전통시장)
  28. Yurimogeori (유림오거리)
  29. Namhaegongyongteomineol(Jongjeom) (남해공용터미널(종점))

406: Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) ↔ Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

Loại tuyếnXe buýt thường nông thôn
Điểm đầu → điểm cuốiNamhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점)) → Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)
Chuyến đầu từ điểm đầu18:05
Chuyến cuối từ điểm đầu18:05

Trạm dừng xe buýt · Hướng Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

Trạm dừng xe buýt (28)
  1. Namhaegongyongteomineol(Sijeom) (남해공용터미널(시점))
  2. Namhaejeontongsijang (남해전통시장)
  3. Sageori (사거리)
  4. Hyojamunsamgeori (효자문삼거리)
  5. Oegeum (외금)
  6. Pyeonghyeon-Yachon (평현-야촌)
  7. Pyeonghyeon (평현)
  8. Yeonjuk (연죽)
  9. Daejeong (대정)
  10. Seoho (서호)
  11. Seosangmaeurap (서상마을앞)
  12. Janghang (장항)
  13. Gumi (구미)
  14. Deogwolli (덕월리)
  15. Namgumaeuripgu (남구마을입구)
  16. Yangji (양지)
  17. Jukjeon (죽전)
  18. Hongdeok (홍덕)
  19. Seokgyo (석교)
  20. Wolpo (월포)
  21. Suko (숙호)
  22. Honghyeon (홍현)
  23. Honghyeon (홍현)
  24. Honghyeon (홍현)
  25. Mujigae (무지개)
  26. Mujigae (무지개)
  27. Mujigae (무지개)
  28. Gacheondaraengimaeul (가천다랭이마을)

Danh sách tuyến

Giờ là giờ rời điểm đầu; giờ đến các trạm phụ thuộc giao thông.